讨论云彩 Thảo luận về mây tǎolùn yúncǎi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看今天的天空,真是变化多端啊!一会儿乌云密布,一会儿又阳光明媚。
B:是啊,一会儿像棉花糖,一会儿像羽毛,真有意思。你对云彩了解多少?
C:我略知一二,比如积云通常预示着好天气,而层云则可能带来阴雨。
B:那卷云呢?
C:卷云通常很高,是冰晶组成的,预示着天气变化。
B:看来云彩不仅好看,还蕴含着不少天气信息呢!

拼音

A:Nǐ kàn jīntiān de tiānkōng, zhēnshi biànhuà duōduān a!Yīhuǐr wūyún mìmù, yīhuǐr yòu yángguāng míngmèi。
B:Shì a,yīhuǐr xiàng mián huā táng, yīhuǐr xiàng yǔmáo, zhēn yǒuyìsi。Nǐ duì yúncǎi liǎojiě duōshao?
C:Wǒ lüè zhī yī'èr, bǐrú jīyún chángcháng yùshìzhe hǎo tiānqì, ér céngyún zé kěnéng dài lái yīnyǔ。
B:Nà juǎnyún ne?
C:Juǎnyún chángcháng hěn gāo, shì bīngjīng zǔchéng de, yùshìzhe tiānqì biànhuà。
B:Kàn lái yúncǎi bù jǐn hǎokàn, hái yùnhánzhe bù shǎo tiānqì xìnxī ne!

Vietnamese

A: Nhìn bầu trời hôm nay xem, thật là thay đổi thất thường! Lát nữa mây đen kéo đến, lát nữa lại nắng rạng rỡ.
B: Đúng vậy, lúc thì như kẹo bông, lúc thì như lông vũ, thật thú vị. Bạn biết bao nhiêu về mây?
C: Tôi biết một chút, ví dụ, mây tích thường báo hiệu thời tiết tốt, trong khi mây tầng có thể mang mưa đến.
B: Thế còn mây ti?
C: Mây ti thường ở rất cao và được tạo thành từ tinh thể băng, chúng báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
B: Có vẻ như mây không chỉ đẹp mà còn chứa đựng nhiều thông tin về thời tiết!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看今天的天空,真是变化多端啊!一会儿乌云密布,一会儿又阳光明媚。
B:是啊,一会儿像棉花糖,一会儿像羽毛,真有意思。你对云彩了解多少?
C:我略知一二,比如积云通常预示着好天气,而层云则可能带来阴雨。
B:那卷云呢?
C:卷云通常很高,是冰晶组成的,预示着天气变化。
B:看来云彩不仅好看,还蕴含着不少天气信息呢!

Vietnamese

A: Nhìn bầu trời hôm nay xem, thật là thay đổi thất thường! Lát nữa mây đen kéo đến, lát nữa lại nắng rạng rỡ.
B: Đúng vậy, lúc thì như kẹo bông, lúc thì như lông vũ, thật thú vị. Bạn biết bao nhiêu về mây?
C: Tôi biết một chút, ví dụ, mây tích thường báo hiệu thời tiết tốt, trong khi mây tầng có thể mang mưa đến.
B: Thế còn mây ti?
C: Mây ti thường ở rất cao và được tạo thành từ tinh thể băng, chúng báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
B: Có vẻ như mây không chỉ đẹp mà còn chứa đựng nhiều thông tin về thời tiết!

Các cụm từ thông dụng

云彩

yúncǎi

Mây

Nền văn hóa

中文

中国人自古以来就对云彩有着丰富的想象,例如“浮云游子意,落日故人情”等诗句,体现了人们对云彩的审美情趣和联想能力。

拼音

zhōngguó rén zì gǔ yǐ lái jiù duì yúncǎi yǒuzhe fēngfù de xiǎngxiàng,lìrú “fú yún yóu zǐ yì,luò rì gù rén qíng” děng shī jù,tǐxiàn le rénmen duì yúncǎi de shěnměi qíngqù hé liánxiǎng nénglì。

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, mây thường được miêu tả trong thơ ca như biểu tượng của sự biến đổi, của sự thoáng qua, của vẻ đẹp mong manh.

Mây cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, gắn liền với các hiện tượng thiên nhiên và sự tích của các vị thần.

Các biểu hiện nâng cao

中文

云层厚度

云量观测

云的垂直结构

云的微物理特性

拼音

yúncéng hòudù

yúnliàng guāncè

yún de chuízhí jiégòu

yún de wēi wùlǐ tèxìng

Vietnamese

Độ dày tầng mây

Quan sát lượng mây

Cấu trúc thẳng đứng của mây

Tính chất vi vật lý của mây

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用与云彩相关的负面词汇或比喻,例如与灾难、死亡等相关的描述。

拼音

bìmiǎn shǐyòng yǔ yúncǎi xiāngguān de fùmiàn cíhuì huò bǐyù,lìrú yǔ zāinàn、sǐwáng děng xiāngguān de miáoshù。

Vietnamese

Tránh sử dụng từ ngữ hoặc phép ẩn dụ tiêu cực liên quan đến mây, ví dụ như các mô tả liên quan đến thảm họa hoặc cái chết.

Các điểm chính

中文

讨论云彩时,可以结合天气预报、季节变化、文化内涵等方面进行,注意语言的准确性和得体性。

拼音

tǎolùn yúncǎi shí,kěyǐ jiéhé tiānqì yùbào、jìjié biànhuà、wénhuà nèihán děng fāngmiàn jìnxíng,zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng hé détǐxìng。

Vietnamese

Khi thảo luận về mây, bạn có thể kết hợp các khía cạnh như dự báo thời tiết, sự thay đổi theo mùa và hàm ý văn hóa. Hãy chú ý đến sự chính xác và phù hợp của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多看天气预报,学习不同的云彩名称及特征。

多观察天空中的云彩变化,积累经验。

阅读相关书籍或文章,提升知识储备。

拼音

duō kàn tiānqì yùbào,xuéxí bùtóng de yúncǎi míngchēng jí tèzhēng。

duō guānchá tiānkōng zhōng de yúncǎi biànhuà,jīlěi jīngyàn。

yuèdú xiāngguān shūjí huò wénzhāng,tíshēng zhīshì chǔbèi。

Vietnamese

Hãy thường xuyên xem dự báo thời tiết để học hỏi các tên gọi và đặc điểm khác nhau của mây.

Quan sát sự thay đổi của mây trên bầu trời để tích lũy kinh nghiệm.

Đọc sách hoặc bài báo liên quan để nâng cao kiến thức.