讨论羽毛球 Thảo luận về cầu lông tǎolùn yǔ máo qiú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,最近在忙什么?
B:你好!最近迷上了羽毛球,每天晚上都去打球。
A:哦?羽毛球啊,我也挺喜欢的,以前经常打,现在没时间了。你打得怎么样?
B:还行吧,业余水平,就为了锻炼身体。你以前打得多好?
A:以前学校队里的,水平还算可以。现在想重新捡起来,但是找不到合适的球友。
B:这样啊,有机会可以一起打啊!
A:好啊!太好了,以后可以经常一起练习了。

拼音

A:nǐ hǎo, zuìjìn zài máng shénme?
B:nǐ hǎo!zuìjìn mí shàng le yǔ máo qiú, měi tiān wǎnshang dōu qù dǎ qiú.
A:ó?yǔ máo qiú a, wǒ yě tǐng xǐhuan de, yǐqián chángcháng dǎ, xiànzài méi shíjiān le. nǐ dǎ de zěnmeyàng?
B:hái xíng ba, yèyú shuǐpíng, jiù wèile duànliàn shēntǐ. nǐ yǐqián dǎ de duō hǎo?
A:yǐqián xuéxiào duì lǐ de, shuǐpíng hái suàn kěyǐ. xiànzài xiǎng chóngxīn jiǎn qǐlái, dànshì zhǎo bù dào héshì de qiú yǒu.
B:zhèyàng a, yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ dǎ a!
A:hǎo a!tài hǎo le, yǐhòu kěyǐ chángcháng yīqǐ liànxí le.

Vietnamese

A: Chào, dạo này bạn bận gì vậy?
B: Chào! Dạo này mình mê cầu lông lắm, tối nào cũng đi đánh.
A: Ồ? Cầu lông à, mình cũng thích lắm, trước đây mình hay đánh, giờ không có thời gian. Bạn đánh thế nào?
B: Cũng được, nghiệp dư thôi, chủ yếu để rèn luyện sức khoẻ. Trước đây bạn đánh giỏi thế nào?
A: Trước đây mình chơi ở đội trường, trình độ cũng khá tốt. Giờ muốn chơi lại nhưng không tìm được bạn đánh cùng phù hợp.
B: Vậy à, có dịp mình cùng đánh nhé!
A: Được chứ! Tuyệt vời, từ nay về sau mình có thể thường xuyên luyện tập cùng nhau rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你对羽毛球有什么了解?
B:我了解一些,知道这是起源于中国的体育运动。
A:是的,它在国内很受欢迎,你平时怎么练习?
B:我会经常看一些比赛视频学习技巧,也会约朋友一起打。
A:看来你对羽毛球很用心啊,我们也可以交流一下经验。

拼音

A:nǐ duì yǔ máo qiú yǒu shénme liǎojiě?
B:wǒ liǎojiě yīxiē, zhīdào zhè shì qǐyuán yú zhōngguó de tǐyù yùndòng.
A:shì de, tā zài guónèi hěn shòu huānyíng, nǐ píngshí zěnme liànxí?
B:wǒ huì chángcháng kàn yīxiē bǐsài shìpín xuéxí jìqiǎo, yě huì yuē péngyou yīqǐ dǎ.
A:kàn lái nǐ duì yǔ máo qiú hěn yòngxīn a, wǒmen yě kěyǐ jiāoliú yīxià jīngyàn.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

讨论羽毛球

tǎolùn yǔ máo qiú

Thảo luận về cầu lông

羽毛球技巧

yǔ máo qiú jìqiǎo

Kỹ thuật cầu lông

羽毛球比赛

yǔ máo qiú bǐsài

Trận cầu lông

业余爱好

yèyú àihào

Sở thích

羽毛球运动

yǔ máo qiú yùndòng

Môn thể thao cầu lông

Nền văn hóa

中文

羽毛球在中国是一种非常普及的运动,老少皆宜。

在国内,羽毛球通常是在公园、小区或体育馆等场所进行。

羽毛球比赛也十分受欢迎,例如中国羽毛球公开赛等。

拼音

yǔ máo qiú zài zhōngguó shì yī zhǒng fēicháng pǔjí de yùndòng, lǎo shào jiēyí.

zài guónèi, yǔ máo qiú tōngcháng shì zài gōngyuán, xiǎoqū huò tǐyùguǎn děng chǎngsuǒ jìnxíng.

yǔ máo qiú bǐsài yě shífēn shòu huānyíng, lìrú zhōngguó yǔ máo qiú gōngkāisài děng.

yǔ máo qiú de wénhuà fǎnyìng le zhōngguó rén duì jìngzhēng de xīn shài hé dìnglì de jīngshén, yǐ jí tāmen duì yǒuyì jìngzéng de zūnjìng hé zūnzhòng.

Vietnamese

Cầu lông là môn thể thao rất phổ biến ở Trung Quốc, phù hợp với mọi lứa tuổi.

Ở Trung Quốc, cầu lông thường được chơi ở công viên, khu dân cư hoặc các địa điểm thể thao.

Các giải cầu lông cũng rất được yêu thích, ví dụ như giải cầu lông mở rộng Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这局球打得真精彩,你那记扣杀太漂亮了!

你的步伐移动非常灵活,我得好好学习一下。

我觉得你的发球很有威胁性,下次我得注意一下。

拼音

zhè jú qiú dǎ de zhēn jīngcǎi, nǐ nà jì kòushā tài piàoliang le!

nǐ de bùfá yídòng fēicháng línghuó, wǒ děi hǎohāo xuéxí yīxià.

wǒ juéde nǐ de fāqiú hěn yǒu wēixiè xìng, xià cì wǒ děi zhùyì yīxià.

Vietnamese

Điểm này hay quá, cú đập cầu của bạn tuyệt vời!

Bước chạy của bạn rất linh hoạt, mình phải học hỏi.

Mình thấy cú giao cầu của bạn rất nguy hiểm, lần sau mình phải chú ý hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合下用过于口语化的表达,例如俚语或网络用语。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé xià yòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú lǐyǔ huò wǎngluò yòngyǔ.

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá đời thường, ví dụ như tiếng lóng hoặc từ mạng xã hội, trong những trường hợp trang trọng.

Các điểm chính

中文

根据对话对象和场合灵活调整语言风格,注意尊重对方。

拼音

gēnjù duìhuà duìxiàng hé chǎnghé línghuó tiáozhěng yǔyán fēnggé, zhùyì zūnjìng duìfāng.

Vietnamese

Điều chỉnh linh hoạt phong cách ngôn ngữ theo người đối thoại và ngữ cảnh, chú ý tôn trọng đối phương.

Các mẹo để học

中文

可以先从简单的问候语开始练习,例如“你好,最近好吗?”

然后可以尝试练习一些关于羽毛球的常用表达,例如“你打羽毛球多久了?”

最后可以尝试与朋友或家人进行模拟对话。

拼音

kěyǐ xiān cóng jiǎndān de wènhòuyǔ kāishǐ liànxí, lìrú “nǐ hǎo, zuìjìn hǎo ma?”

ránhòu kěyǐ chángshì liànxí yīxiē guānyú yǔ máo qiú de chángyòng biǎodá, lìrú “nǐ dǎ yǔ máo qiú duō jiǔ le?”

zuìhòu kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng mǒnì duìhuà.

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách luyện tập những lời chào hỏi đơn giản, ví dụ “Chào bạn, dạo này thế nào?”,

Sau đó, bạn có thể thử luyện tập một số cách diễn đạt thường dùng về cầu lông, ví dụ “Bạn chơi cầu lông được bao lâu rồi?”,

Cuối cùng, bạn có thể thử thực hiện một cuộc trò chuyện giả định với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.