询问今日温度 Hỏi về nhiệt độ hôm nay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问今天温度是多少?
B:你好,今天最高气温是28度,最低气温是20度。
A:谢谢!感觉今天挺热的。
B:是啊,记得多喝水。
A:好的,谢谢你提醒。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, hôm nay nhiệt độ bao nhiêu?
B: Xin chào, hôm nay nhiệt độ cao nhất là 28 độ C, và nhiệt độ thấp nhất là 20 độ C.
A: Cảm ơn bạn! Hôm nay cảm giác khá nóng.
B: Vâng, nhớ uống nhiều nước nhé.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã nhắc nhở.
Các cụm từ thông dụng
今天温度多少?
Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu?
今天最高/最低气温是多少?
Hôm nay nhiệt độ cao nhất/thấp nhất là bao nhiêu?
天气怎么样?
Thời tiết như thế nào?
Nền văn hóa
中文
在中国,人们通常会根据气温来决定穿什么衣服,选择户外活动等等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhiệt độ hàng ngày thường là thông tin quan trọng ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của mọi người, ví dụ như trang phục và các hoạt động ngoài trời. Nhiệt độ thường được tính bằng độ C (°C).
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问今日气温的具体变化趋势如何?
预计今日气温将在什么范围波动?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cho tôi biết xu hướng thay đổi nhiệt độ cụ thể trong ngày hôm nay không?
Nhiệt độ dự kiến sẽ dao động trong khoảng nào trong ngày hôm nay?
Các bản sao văn hóa
中文
没有特别的禁忌,但要注意场合,例如在正式场合尽量使用更正式的表达。
拼音
méiyǒu tèbié de jìnjì, dàn yào zhùyì chǎnghé, lìrú zài zhèngshì chǎnghé jǐnliàng shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá。
Vietnamese
Không có điều cấm kỵ đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh. Trong những trường hợp trang trọng, hãy cố gắng sử dụng những cách diễn đạt trang trọng hơn.Các điểm chính
中文
询问气温时,可以根据场合和对象选择合适的表达方式,例如对陌生人可以简洁明了,对熟人可以更随意一些。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi về nhiệt độ, bạn có thể chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào ngữ cảnh và người đối thoại. Đối với người lạ, hãy ngắn gọn và rõ ràng. Đối với người quen, bạn có thể thoải mái hơn.Các mẹo để học
中文
多听多说,积累常用表达。
尝试在不同情境下练习,例如与朋友,家人,同事等进行对话。
注意语调和语气,使表达更自然。
拼音
Vietnamese
Hãy nghe và nói nhiều để tích lũy các cách diễn đạt thường dùng.
Hãy thử luyện tập trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trò chuyện với bạn bè, người thân, đồng nghiệp.
Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cách diễn đạt tự nhiên hơn.