说明生活调整 Giải thích sự điều chỉnh cuộc sống shuō míng shēng huó tiáo zhěng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气变化真大,早上还阳光明媚,下午就下起了大雨,出门真不方便。
B:是啊,这几天天气反复无常,一会儿热一会儿冷的,让人难以适应。你有什么应对方法吗?
C:我一般会关注天气预报,提前准备好衣服,出门前也看看天气,再决定穿什么衣服。
B:这个主意不错!我总被天气搞得措手不及。
A:还有就是,可以准备一些应急物品,比如雨伞、防晒霜等等,以备不时之需。
B:嗯,我会注意的。谢谢你分享经验!
C:不客气,互相帮助嘛!

拼音

A:zuìjìn tiānqì biànhuà zhēn dà,zǎoshang hái yángguāng míngmèi,xiàwǔ jiù xià le dà yǔ,chūmén zhēn bù fāngbiàn。
B:shì a,zhè jǐ tiān tiānqì fǎnfù wúcháng,yīhuǐ rè yīhuǐ lěng de,ràng rén nán yǐ shìyìng。nǐ yǒu shénme yìngduì fāngfǎ ma?
C:wǒ yībān huì guānzhù tiānqì yùbào,tíqián zhǔnbèi hǎo yīfu,chūmén qián yě kàn kàn tiānqì,zài juédìng chuān shénme yīfu。
B:zhège zhǔyi bùcuò!wǒ zǒng bèi tiānqì gǎo de cuòshǒubùjí。
A:hái yǒu jiùshì,kěyǐ zhǔnbèi yīxiē yìngjí wùpǐn,bǐrú yǔsǎn、fángshài chōng děngděng,yǐ bèi bùshíxū。
B:én,wǒ huì zhùyì de。xièxiè nǐ fēnxiǎng jīngyàn!
C:bù kèqì,hùxiāng bāngzhù ma!

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường quá. Buổi sáng trời nắng đẹp, nhưng chiều lại mưa to, đi ra ngoài bất tiện quá.
B: Đúng vậy, mấy ngày nay thời tiết cứ thất thường mãi, lúc nóng lúc lạnh, khó mà thích nghi được. Bạn có cách nào để đối phó không?
C: Mình thường hay xem dự báo thời tiết, chuẩn bị quần áo trước, và trước khi ra ngoài cũng xem lại thời tiết để quyết định mặc gì.
B: Ý kiến hay đấy! Mình cứ bị thời tiết làm cho bất ngờ hoài.
A: Ngoài ra, có thể chuẩn bị một số vật dụng cần thiết khi trời mưa, chẳng hạn như ô, kem chống nắng,… phòng khi cần dùng.
B: Ừm, mình sẽ chú ý. Cảm ơn bạn đã chia sẻ kinh nghiệm!
C: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近天气变化真大,早上还阳光明媚,下午就下起了大雨,出门真不方便。
B:是啊,这几天天气反复无常,一会儿热一会儿冷的,让人难以适应。你有什么应对方法吗?
C:我一般会关注天气预报,提前准备好衣服,出门前也看看天气,再决定穿什么衣服。
B:这个主意不错!我总被天气搞得措手不及。
A:还有就是,可以准备一些应急物品,比如雨伞、防晒霜等等,以备不时之需。
B:嗯,我会注意的。谢谢你分享经验!
C:不客气,互相帮助嘛!

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường quá. Buổi sáng trời nắng đẹp, nhưng chiều lại mưa to, đi ra ngoài bất tiện quá.
B: Đúng vậy, mấy ngày nay thời tiết cứ thất thường mãi, lúc nóng lúc lạnh, khó mà thích nghi được. Bạn có cách nào để đối phó không?
C: Mình thường hay xem dự báo thời tiết, chuẩn bị quần áo trước, và trước khi ra ngoài cũng xem lại thời tiết để quyết định mặc gì.
B: Ý kiến hay đấy! Mình cứ bị thời tiết làm cho bất ngờ hoài.
A: Ngoài ra, có thể chuẩn bị một số vật dụng cần thiết khi trời mưa, chẳng hạn như ô, kem chống nắng,… phòng khi cần dùng.
B: Ừm, mình sẽ chú ý. Cảm ơn bạn đã chia sẻ kinh nghiệm!
C: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà!

Các cụm từ thông dụng

说明生活调整

shuōmíng shēnghuó tiáozhěng

Giải thích sự điều chỉnh cuộc sống

Nền văn hóa

中文

在中国,人们非常关注天气预报,因为天气变化会直接影响日常生活,如出行、衣着等。关注天气预报已成为一种普遍的习惯。

根据不同的地区和季节,人们会采取不同的生活调整措施,这是一种对自然环境的适应。

拼音

zài zhōngguó,rénmen fēicháng guānzhù tiānqì yùbào,yīnwèi tiānqì biànhuà huì zhíjiē yǐngxiǎng rìcháng shēnghuó,rú chūxíng、yīzhuó děng。guānzhù tiānqì yùbào yǐ chéngwéi yī zhǒng pǔbiàn de xíguàn。

gēnjù bùtóng de dìqū hé jìjié,rénmen huì cǎiqǔ bùtóng de shēnghuó tiáozhěng cuòshī,zhè shì yī zhǒng duì zìrán huánjìng de shìyìng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mọi người rất chú ý đến dự báo thời tiết vì sự thay đổi thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như đi lại và trang phục. Chú ý đến dự báo thời tiết đã trở thành một thói quen phổ biến.

Tùy thuộc vào khu vực và mùa, mọi người sẽ thực hiện các biện pháp điều chỉnh cuộc sống khác nhau. Đây là sự thích nghi với môi trường tự nhiên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到气候变化对日常生活的影响,我们需要提前做好准备,例如储备足够的饮用水和食物。

面对极端天气,我们需要采取更有效的应对措施,比如寻求专业帮助。

拼音

kǎolǜ dào qìhòu biànhuà duì rìcháng shēnghuó de yǐngxiǎng,wǒmen xūyào tíqián zuò hǎo zhǔnbèi,lìrú chǔbèi zúgòu de yǐnyòngshuǐ hé shíwù。

miànduì jíduān tiānqì,wǒmen xūyào cǎiqǔ gèng yǒuxiào de yìngduì cuòshī,bǐrú xúnqiú zhuānyè bāngzhù。

Vietnamese

Cân nhắc đến tác động của biến đổi khí hậu đối với cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần chuẩn bị trước, ví dụ như dự trữ đủ nước uống và thực phẩm.

Đương đầu với thời tiết khắc nghiệt, chúng ta cần thực hiện các biện pháp ứng phó hiệu quả hơn, chẳng hạn như tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论天气时,避免使用过于悲观或消极的言辞,以免引起不必要的担心或恐慌。

拼音

zài tánlùn tiānqì shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú bēiguān huò xiāojí de yáncí,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de dānxīn huò kǒnghuāng。

Vietnamese

Khi nói về thời tiết, tránh dùng những lời lẽ quá bi quan hoặc tiêu cực, để tránh gây ra sự lo lắng hoặc sợ hãi không cần thiết.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,在日常生活中非常实用。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún,zài rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng shíyòng。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, và rất thực tế trong cuộc sống hàng ngày.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如与朋友、家人、同事等。

尝试使用不同的表达方式,例如更正式或更非正式的表达。

注意语调和语气,让对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà,lìrú yǔ péngyou、jiārén、tóngshì děng。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,lìrú gèng zhèngshì huò gèng fēi zhèngshì de biǎodá。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì,ràng duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với bạn bè, người thân, đồng nghiệp, v.v…

Cố gắng sử dụng những cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc không trang trọng hơn.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.