账单处理 Xử lý hóa đơn Zhàngdān chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:你好,我想看看这个月的账单。
服务员:好的,请稍等。这是您的账单,请仔细核对一下。
顾客:谢谢。嗯,金额是对的,但是这笔费用是什么?
服务员:哦,这是您上个月遗漏的费用,我们现在才补录。
顾客:这样啊,明白了。请问可以用支付宝支付吗?
服务员:当然可以,也可以微信支付。
顾客:好的,我用支付宝支付。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
guòkè:nǐhǎo,wǒ xiǎng kànkan zhège yuè de zhàngdān。
fuwuyuan:hǎode,qǐng shāoděng。zhè shì nín de zhàngdān,qǐng zǐxì héduì yīxià。
guòkè:xièxie。én,jīnéng shì duì de,dànshì zhè bǐ fèiyòng shì shénme?
fuwuyuan:ó,zhè shì nín shàng ge yuè yíluò de fèiyòng,wǒmen xiànzài cái bǔlù。
guòkè:zhèyàng a,míngbái le。qǐngwèn kěyǐ yòng zhīfùbǎo zhīfù ma?
fuwuyuan:dāngrán kěyǐ,yě kěyǐ wēixìn zhīfù。
guòkè:hǎode,wǒ yòng zhīfùbǎo zhīfù。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Chào anh/chị, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Khách hàng: Chào bạn, tôi muốn xem hóa đơn tháng này.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, anh/chị vui lòng chờ một chút. Đây là hóa đơn của anh/chị, vui lòng kiểm tra cẩn thận.
Khách hàng: Cảm ơn bạn. Ừm, số tiền đúng rồi, nhưng khoản phí này là gì vậy?
Nhân viên phục vụ: À, đó là khoản phí anh/chị đã bỏ sót tháng trước, chúng tôi vừa mới cập nhật.
Khách hàng: Vậy à, tôi hiểu rồi. Tôi có thể thanh toán bằng Alipay được không?
Nhân viên phục vụ: Tất nhiên rồi, anh/chị cũng có thể thanh toán bằng WeChat.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:你好,我想看看这个月的账单。
服务员:好的,请稍等。这是您的账单,请仔细核对一下。
顾客:谢谢。嗯,金额是对的,但是这笔费用是什么?
服务员:哦,这是您上个月遗漏的费用,我们现在才补录。
顾客:这样啊,明白了。请问可以用支付宝支付吗?
服务员:当然可以,也可以微信支付。
顾客:好的,我用支付宝支付。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Chào anh/chị, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Khách hàng: Chào bạn, tôi muốn xem hóa đơn tháng này.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, anh/chị vui lòng chờ một chút. Đây là hóa đơn của anh/chị, vui lòng kiểm tra cẩn thận.
Khách hàng: Cảm ơn bạn. Ừm, số tiền đúng rồi, nhưng khoản phí này là gì vậy?
Nhân viên phục vụ: À, đó là khoản phí anh/chị đã bỏ sót tháng trước, chúng tôi vừa mới cập nhật.
Khách hàng: Vậy à, tôi hiểu rồi. Tôi có thể thanh toán bằng Alipay được không?
Nhân viên phục vụ: Tất nhiên rồi, anh/chị cũng có thể thanh toán bằng WeChat.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.

Các cụm từ thông dụng

账单处理

zhàngdān chǔlǐ

Xử lý hóa đơn

Nền văn hóa

中文

在中国,使用支付宝或微信支付非常普遍,几乎所有商家都接受这两种支付方式。

在正式场合,例如公司之间的账单往来,通常会使用书面形式的账单和发票。

在非正式场合,例如朋友间的AA制,则可以直接通过手机支付工具进行结算。

拼音

zài zhōngguó,shǐyòng zhīfùbǎo huò wēixìn zhīfù fēicháng pǔbiàn,jīhū suǒyǒu shāngjiā dōu jiēshòu zhè liǎng zhǒng zhīfù fāngshì。

zài zhèngshì chǎnghé,lìrú gōngsī zhījiān de zhàngdān wǎnglái,tōngcháng huì shǐyòng shūmiàn xíngshì de zhàngdān hé fāpiào。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,lìrú péngyou jiān de AAzhì,zé kěyǐ zhíjiē tōngguò shǒujī zhīfù gōngjù jìnxíng jiésuàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sử dụng ví điện tử như Momo, ZaloPay, ViettelPay rất phổ biến. Hầu hết các cửa hàng đều chấp nhận các hình thức thanh toán này.

Trong các trường hợp trang trọng, ví dụ như trao đổi hoá đơn giữa các công ty, thường sử dụng hoá đơn giấy.

Trong các trường hợp không trang trọng, ví dụ như chia tiền với bạn bè, có thể thanh toán trực tiếp qua các ứng dụng thanh toán di động.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请帮我核对一下账单,确保金额无误。

请问可以开发票吗?

这笔费用似乎有些异常,能否解释一下?

拼音

qǐng bāng wǒ héduì yīxià zhàngdān,quèbǎo jīn'é wú wù。

qǐngwèn kěyǐ kāifāpiào ma?

zhè bǐ fèiyòng sìhū yǒuxiē yícháng,néngfǒu jiěshì yīxià?

Vietnamese

Làm ơn giúp tôi kiểm tra hóa đơn để đảm bảo số tiền chính xác.

Tôi có thể nhận được hóa đơn không?

Khoản phí này có vẻ hơi bất thường; anh/chị có thể giải thích không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与客户沟通账单问题时,避免使用过于强硬或不尊重的语气。

拼音

zài yǔ kèhù gōutōng zhàngdān wèntí shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với khách hàng về vấn đề hóa đơn, tránh sử dụng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

账单处理的场景非常普遍,适用于各种年龄和身份的人群。关键在于清晰准确地表达,并注意处理潜在的纠纷。

拼音

zhàngdān chǔlǐ de chǎngjǐng fēicháng pǔbiàn,shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún。guānjiàn zàiyú qīngxī zhǔnquè de biǎodá,bìng zhùyì chǔlǐ tiánzài de jiūfēn。

Vietnamese

Các tình huống xử lý hóa đơn rất phổ biến và áp dụng cho mọi lứa tuổi và nghề nghiệp. Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng và chính xác, đồng thời xử lý các tranh chấp tiềm tàng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的账单处理对话,例如金额错误、费用不明确等情况。

尝试用不同的语气表达,感受不同语气带来的效果差异。

可以和朋友进行角色扮演,模拟真实的账单处理场景。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de zhàngdān chǔlǐ duìhuà,lìrú jīn'é cuòwù、fèiyòng bù míngquè děng qíngkuàng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá,gǎnshòu bùtóng yǔqì dài lái de xiàoguǒ chāyì。

kěyǐ hé péngyou jìnxíng juésè bànyǎn,mónǐ zhēnshí de zhàngdān chǔlǐ chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại xử lý hóa đơn trong các tình huống khác nhau, ví dụ như số tiền sai, phí không rõ ràng, v.v.

Cố gắng thể hiện bản thân bằng các giọng điệu khác nhau để cảm nhận sự khác biệt về hiệu quả.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè để mô phỏng các tình huống xử lý hóa đơn thực tế.