购买车票 Mua vé tàu gòumǎi chēpiào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

售票员:您好,请问您要买票去哪里?
旅客:我想买一张去北京的高铁票,明天上午的。
售票员:好的,您要哪趟车?我们有多趟车次可以选择。
旅客:您能帮我推荐一下比较快的车次吗?
售票员:好的,这趟G123次高铁最快,大约需要四个小时到达,您看合适吗?
旅客:好的,就这趟吧,需要多少钱?
售票员:一共580元。
旅客:好的,我微信支付。

拼音

shòupiàoyuán: nín hǎo, qǐngwèn nín yào mǎi piào qù nǎlǐ?
luòkè: wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù běijīng de gāotiě piào, míngtiān shàngwǔ de.
shòupiàoyuán: hǎo de, nín yào nǎ tàng chē? wǒmen yǒu duō tàng chēcì kěyǐ xuǎnzé.
luòkè: nín néng bāng wǒ tuījiàn yīxià bǐjiào kuài de chēcì ma?
shòupiàoyuán: hǎo de, zhè tàng G123 cì gāotiě zuì kuài, dàyuè xūyào sì gè xiǎoshí dàodá, nín kàn héshì ma?
luòkè: hǎo de, jiù zhè tàng ba, xūyào duōshao qián?
shòupiàoyuán: yīgòng 580 yuán.
luòkè: hǎo de, wǒ wēixìn zhīfù.

Vietnamese

Nhân viên bán vé: Chào anh/chị, anh/chị muốn mua vé đi đâu ạ?
Hành khách: Tôi muốn mua một vé tàu cao tốc đi Bắc Kinh, vào sáng mai.
Nhân viên bán vé: Vâng ạ, anh/chị muốn đi chuyến tàu nào ạ? Chúng tôi có nhiều chuyến tàu để lựa chọn.
Hành khách: Anh/chị có thể gợi ý cho tôi chuyến tàu nào nhanh nhất không ạ?
Nhân viên bán vé: Vâng ạ, chuyến tàu cao tốc G123 là nhanh nhất, mất khoảng bốn giờ để đến nơi. Anh/chị thấy thế nào ạ?
Hành khách: Được rồi, tôi chọn chuyến này. Giá vé bao nhiêu ạ?
Nhân viên bán vé: Tổng cộng là 580 nhân dân tệ ạ.
Hành khách: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng WeChat ạ.

Các cụm từ thông dụng

买票

mǎi piào

Mua vé

Nền văn hóa

中文

在中国,购买车票的方式多种多样,包括线上购票、线下购票、自助售票机购票等。线上购票方便快捷,线下购票可以咨询售票员,自助售票机购票则适合熟悉操作的人。

拼音

zài zhōngguó, gòumǎi chēpiào de fāngshì duōzhǒng duōyàng, bāokuò xiàn shàng gòupiào, xiànxià gòupiào, zìzhù shòupiào jī gòupiào děng. xiàn shàng gòupiào fāngbiàn kuàijié, xiànxià gòupiào kěyǐ zīxún shòupiàoyuán, zìzhù shòupiào jī gòupiào zé shìhé shúxī cāozuò de rén。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, có nhiều cách để mua vé tàu, bao gồm mua vé trực tuyến, mua vé tại quầy và sử dụng máy bán vé tự động. Mua vé trực tuyến tiện lợi và nhanh chóng, trong khi mua vé tại quầy cho phép khách hàng được tư vấn. Máy bán vé tự động phù hợp với những người quen thuộc với cách sử dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您需要什么类型的车票?例如,一等座、二等座、无座?

您是需要单程票还是往返票?

请问您方便提供您的身份证号码吗?用于实名制购票。

拼音

qǐngwèn nín xūyào shénme lèixíng de chēpiào?lìrú, yīděng zuò, èrděng zuò, wú zuò? nín shì xūyào dānchéng piào háishì wǎngfǎn piào? qǐngwèn nín fāngbiàn tígōng nín de shēnfènzhèng hàomǎ ma?yòng yú shímíng zhì gòupiào。

Vietnamese

Anh/chị cần loại vé nào ạ? Ví dụ, hạng nhất, hạng nhì hoặc không có chỗ ngồi? Anh/chị cần vé một chiều hay vé khứ hồi ạ? Anh/chị có thể cung cấp số chứng minh thư của mình được không ạ? Để mua vé theo tên.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在购买车票时插队,要按照顺序排队购买。

拼音

bú yào zài gòumǎi chēpiào shí chā duì, yào àn zhào shùnxù páiduì gòumǎi。

Vietnamese

Không chen ngang khi mua vé, hãy xếp hàng theo thứ tự.

Các điểm chính

中文

购买车票时需要注意车次、时间、价格等信息,选择合适的车票。不同年龄段、身份的人购买车票的政策可能会有所不同。

拼音

gòumǎi chēpiào shí xūyào zhùyì chēcì, shíjiān, jiàgé děng xìnxī, xuǎnzé héshì de chēpiào. bùtóng niánlíng duàn, shēnfèn de rén gòumǎi chēpiào de zhèngcè kěnéng huì yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Khi mua vé, hãy chú ý đến số chuyến tàu, thời gian và giá cả, và chọn vé phù hợp. Chính sách mua vé có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và thân phận.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的购票对话,例如高峰期、节假日等。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的购票场景。

尝试使用不同的支付方式,例如支付宝、微信支付等。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gòupiào duìhuà, lìrú gāofēng qī, jiérì dài děng。 kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de gòupiào chǎngjǐng。 chángshì shǐyòng bùtóng de zhīfù fāngshì, lìrú zhǐfùbǎo, wēixìn zhīfù děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại mua vé trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giờ cao điểm và ngày lễ. Có thể nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống mua vé thực tế. Hãy thử các phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ như Alipay và WeChat Pay.