费用缴纳 Thanh toán chi phí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问您是预订了我们民宿的张先生吗?
张先生:是的,您好。
房东:好的,您的房间是海景房,一共三天两夜,房费是1500元。
张先生:好的,请问怎么支付呢?
房东:您可以选择支付宝或者微信支付,也可以现金支付。
张先生:我选择微信支付吧,方便快捷。
房东:好的,请您扫一下这个二维码。
张先生:好的,已经支付成功了,谢谢。
房东:不客气,祝您入住愉快!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, anh có phải là anh Zhang đã đặt phòng tại nhà nghỉ của chúng tôi không?
Anh Zhang: Vâng, xin chào.
Chủ nhà: Được rồi, phòng của anh là phòng hướng biển, tổng cộng ba đêm, giá phòng là 1500 nhân dân tệ.
Anh Zhang: Được rồi, vậy thanh toán như thế nào?
Chủ nhà: Anh có thể chọn Alipay hoặc WeChat Pay, hoặc thanh toán bằng tiền mặt.
Anh Zhang: Tôi chọn WeChat Pay nhé, tiện lợi và nhanh chóng.
Chủ nhà: Được rồi, anh vui lòng quét mã QR này.
Anh Zhang: Được rồi, đã thanh toán thành công, cảm ơn.
Chủ nhà: Không có gì, chúc anh có kỳ nghỉ vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
房东:您好,请问您是预订了我们民宿的张先生吗?
张先生:是的,您好。
房东:好的,您的房间是海景房,一共三天两夜,房费是1500元。
张先生:好的,请问怎么支付呢?
房东:您可以选择支付宝或者微信支付,也可以现金支付。
张先生:我选择微信支付吧,方便快捷。
房东:好的,请您扫一下这个二维码。
张先生:好的,已经支付成功了,谢谢。
房东:不客气,祝您入住愉快!
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, anh có phải là anh Zhang đã đặt phòng tại nhà nghỉ của chúng tôi không?
Anh Zhang: Vâng, xin chào.
Chủ nhà: Được rồi, phòng của anh là phòng hướng biển, tổng cộng ba đêm, giá phòng là 1500 nhân dân tệ.
Anh Zhang: Được rồi, vậy thanh toán như thế nào?
Chủ nhà: Anh có thể chọn Alipay hoặc WeChat Pay, hoặc thanh toán bằng tiền mặt.
Anh Zhang: Tôi chọn WeChat Pay nhé, tiện lợi và nhanh chóng.
Chủ nhà: Được rồi, anh vui lòng quét mã QR này.
Anh Zhang: Được rồi, đã thanh toán thành công, cảm ơn.
Chủ nhà: Không có gì, chúc anh có kỳ nghỉ vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
费用缴纳
Thanh toán phí
Nền văn hóa
中文
在中国,移动支付非常普及,例如微信支付和支付宝,几乎在所有场所都能使用。现金支付也依然常用,尤其是在一些小商店或乡下地区。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thanh toán điện tử như Momo, ZaloPay đang ngày càng phổ biến, tuy nhiên thanh toán bằng tiền mặt vẫn còn rất phổ biến, đặc biệt là ở các cửa hàng nhỏ hoặc vùng nông thôn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以通过扫码支付,也可以选择现金支付。
为了确保交易安全,请您仔细核对账单。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thanh toán bằng cách quét mã QR hoặc thanh toán bằng tiền mặt.
Để đảm bảo an toàn giao dịch, vui lòng kiểm tra kỹ hóa đơn.
Các bản sao văn hóa
中文
在支付费用时,不要大声谈论金钱,也不要当众数钱,这被认为是不礼貌的行为。
拼音
zai zhifu feiyong shi,buyaoda sheng tanlun qianjin,yebuya dangzhong shuqian,zhe bei renwei shi bu limei de xingwei。
Vietnamese
Khi thanh toán phí, không nên nói to về tiền hoặc đếm tiền trước mặt mọi người, điều này được coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
了解各种支付方式,例如微信支付、支付宝、银行卡、现金等。根据实际情况选择合适的支付方式,并注意保管好自己的付款凭证。
拼音
Vietnamese
Hiểu các phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ: Alipay, WeChat Pay, thẻ ngân hàng, tiền mặt, v.v. Chọn phương thức thanh toán phù hợp với tình huống thực tế và chú ý giữ lại biên lai thanh toán của mình.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟酒店民宿租房场景,练习费用缴纳的对话。
尝试使用不同的支付方式进行练习,例如微信支付、支付宝等。
注意练习过程中语气和语调的变化,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy thử mô phỏng tình huống thuê khách sạn/nhà nghỉ với bạn bè hoặc gia đình và luyện tập đoạn hội thoại thanh toán phí.
Hãy thử sử dụng các phương thức thanh toán khác nhau để luyện tập, ví dụ: WeChat Pay, Alipay, v.v.
Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu trong quá trình luyện tập để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.