Skip to content
学中文

Dialogue

遗失物品

Vật dụng bị mất

Yíshī wùpǐn

Dialogue 1

  1. 工作人员

    您好,请问有什么可以帮您?

    nǐn hǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 游客

    你好,我在景点丢失了一个钱包,里面有身份证和一些现金。

    nǐ hǎo,wǒ zài jǐngdiǎn dīshi le yīgè qiánbāo,lǐmiàn yǒu shēnfènzhèng hé yīxiē xiànjīn。

    Xin chào, tôi bị mất ví ở khu du lịch. Trong đó có chứng minh thư và một ít tiền mặt.

  3. 工作人员

    请您描述一下钱包的样子,以及您最后一次看到钱包的时间和地点。

    qǐng nín miáoshù yīxià qiánbāo de yàngzi,yǐjí nín zuìhòu yīcì kàn dào qiánbāo de shíjiān hé dìdiǎn。

    Vui lòng mô tả hình dạng chiếc ví, cũng như thời gian và địa điểm lần cuối bạn nhìn thấy ví.

  4. 游客

    钱包是黑色的皮质的,大约是15厘米长,10厘米宽,里面有我的身份证和大约1000元人民币。我最后一次看到它是在下午两点钟左右,在那个广场的喷泉附近。

    qiánbāo shì hēisè de pízhì de,dàyuē shì 15límǐ cháng,10límǐ kuān,lǐmiàn yǒu wǒ de shēnfènzhèng hé dàyuē 1000 yuán rénmínbì。wǒ zuìhòu yīcì kàn dào tā shì zài xiàwǔ liǎng diǎn zhōng zuǒyòu,zài nàge guǎngchǎng de pēnfēn fùjìn。

    Ví màu đen làm bằng da, dài khoảng 15cm, rộng 10cm, bên trong có chứng minh thư của tôi và khoảng 1000 nhân dân tệ. Lần cuối tôi nhìn thấy nó là khoảng 2 giờ chiều, gần đài phun nước ở quảng trường đó.

  5. 工作人员

    好的,请您留下您的联系方式,我们会尽快与您联系,同时我们会查看监控录像。请您在附近等候一下,如果有消息我们会通知您。

    hǎo de,qǐng nín liúxià nín de liánxì fāngshì,wǒmen huì jǐnkuài yǔ nín liánxì,tóngshí wǒmen huì chákàn jiānkòng lùxiàng。qǐng nín zài fùjìn děnghòu yīxià,rúguǒ yǒu xiāoxi wǒmen huì tōngzhī nín。

    Được rồi, vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể, đồng thời chúng tôi sẽ xem lại đoạn ghi hình camera giám sát. Vui lòng chờ đợi ở gần đó, nếu có tin tức gì chúng tôi sẽ thông báo cho bạn.

  6. 游客

    好的,谢谢!我的电话号码是138xxxxxxxx。

    hǎo de,xièxie!wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138xxxxxxxx。

    Được rồi, cảm ơn! Số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.

  7. 工作人员

    好的,请您稍等。

    hǎo de,qǐng nín shāoděng。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút.

Dialogue 2

  1. 工作人员

    您好,请问有什么可以帮您?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 游客

    你好,我在景点丢失了一个钱包,里面有身份证和一些现金。

    Xin chào, tôi bị mất ví ở khu du lịch. Trong đó có chứng minh thư và một ít tiền mặt.

  3. 工作人员

    请您描述一下钱包的样子,以及您最后一次看到钱包的时间和地点。

    Vui lòng mô tả hình dạng chiếc ví, cũng như thời gian và địa điểm lần cuối bạn nhìn thấy ví.

  4. 游客

    钱包是黑色的皮质的,大约是15厘米长,10厘米宽,里面有我的身份证和大约1000元人民币。我最后一次看到它是在下午两点钟左右,在那个广场的喷泉附近。

    Ví màu đen làm bằng da, dài khoảng 15cm, rộng 10cm, bên trong có chứng minh thư của tôi và khoảng 1000 nhân dân tệ. Lần cuối tôi nhìn thấy nó là khoảng 2 giờ chiều, gần đài phun nước ở quảng trường đó.

  5. 工作人员

    好的,请您留下您的联系方式,我们会尽快与您联系,同时我们会查看监控录像。请您在附近等候一下,如果有消息我们会通知您。

    Được rồi, vui lòng để lại thông tin liên hệ của bạn, chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể, đồng thời chúng tôi sẽ xem lại đoạn ghi hình camera giám sát. Vui lòng chờ đợi ở gần đó, nếu có tin tức gì chúng tôi sẽ thông báo cho bạn.

  6. 游客

    好的,谢谢!我的电话号码是138xxxxxxxx。

    Được rồi, cảm ơn! Số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.

  7. 工作人员

    好的,请您稍等。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút.