长期愿景 Tầm nhìn dài hạn Chángqī yuǎnjǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的长期愿景是成为一名国际知名的文化交流专家,促进中国文化的传播。
B:听起来很宏伟!你有什么具体的计划吗?
C:我计划先攻读国际关系专业的硕士学位,然后到国外高校或文化机构工作,积累经验。
B:那需要很大的努力呢!你有什么克服困难的策略吗?
A:我会积极学习外语,努力适应不同的文化环境,并保持积极的心态。
B:我相信你一定可以实现你的梦想!

拼音

A:wǒ de chángqī yuǎnjǐng shì chéngwéi yī míng guójì zhīmíng de wénhuà jiāoliú zhuānjiā,cùjìn zhōngguó wénhuà de chuánbō
B:tīng qǐlái hěn hóngwěi!nǐ yǒu shénme jùtǐ de jìhuà ma?
C:wǒ jìhuà xiān gōngdú guójì guānxi jiāo zhuānyè de shuòshì xuéwèi,ránhòu dào guówài gāoxiào huò wénhuà jīgòu gōngzuò,jīlěi jīngyàn
B:nà xūyào hěn dà de nǔlì ne!nǐ yǒu shénme kèfú kùnnán de cèlüè ma?
A:wǒ huì jījí xuéxí wàiyǔ,nǔlì shìyìng bùtóng de wénhuà huánjìng,bìng bǎochí jījí de xīntài
B:wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng kěyǐ shíxiàn nǐ de mèngxiǎng!

Vietnamese

A: Tầm nhìn dài hạn của tôi là trở thành một chuyên gia trao đổi văn hóa nổi tiếng quốc tế, thúc đẩy việc lan truyền văn hóa Trung Quốc.
B: Nghe có vẻ đầy tham vọng! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi dự định sẽ theo học bằng thạc sĩ chuyên ngành quan hệ quốc tế trước, và sau đó làm việc tại một trường đại học hoặc tổ chức văn hóa ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm.
B: Điều đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực! Bạn có chiến lược nào để vượt qua những khó khăn không?
A: Tôi sẽ tích cực học ngoại ngữ, cố gắng thích nghi với các môi trường văn hóa khác nhau và duy trì thái độ tích cực.
B: Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể thực hiện được ước mơ của mình!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的长期愿景是成为一名国际知名的文化交流专家,促进中国文化的传播。
B:听起来很宏伟!你有什么具体的计划吗?
C:我计划先攻读国际关系专业的硕士学位,然后到国外高校或文化机构工作,积累经验。
B:那需要很大的努力呢!你有什么克服困难的策略吗?
A:我会积极学习外语,努力适应不同的文化环境,并保持积极的心态。
B:我相信你一定可以实现你的梦想!

Vietnamese

A: Tầm nhìn dài hạn của tôi là trở thành một chuyên gia trao đổi văn hóa nổi tiếng quốc tế, thúc đẩy việc lan truyền văn hóa Trung Quốc.
B: Nghe có vẻ đầy tham vọng! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi dự định sẽ theo học bằng thạc sĩ chuyên ngành quan hệ quốc tế trước, và sau đó làm việc tại một trường đại học hoặc tổ chức văn hóa ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm.
B: Điều đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực! Bạn có chiến lược nào để vượt qua những khó khăn không?
A: Tôi sẽ tích cực học ngoại ngữ, cố gắng thích nghi với các môi trường văn hóa khác nhau và duy trì thái độ tích cực.
B: Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể thực hiện được ước mơ của mình!

Các cụm từ thông dụng

长期愿景

chángqī yuǎnjǐng

Tầm nhìn dài hạn

Nền văn hóa

中文

在中国的文化背景下,谈论长期愿景通常与个人奋斗、社会责任感联系在一起。人们常常将个人的梦想与国家发展、社会进步相结合。

拼音

在中国文化背景下,谈论长期愿景通常与个人奋斗、社会责任感联系在一起。人们常常将个人的梦想与国家发展、社会进步相结合。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, tầm nhìn dài hạn thường gắn liền với sự kiên trì, nỗ lực và ý thức trách nhiệm xã hội. Việc đặt mục tiêu thực tế và nỗ lực đạt được chúng rất được coi trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

胸怀远大理想

志存高远

规划未来

宏图大志

锐意进取

拼音

xiōng huái yuǎndà lǐxiǎng

zhì cún gāoyuǎn

guīhuà wèilái

hóngtú dàzhì

ruìyì jìnqǔ

Vietnamese

Mang trong mình những lý tưởng cao đẹp

Đặt ra những tham vọng lớn lao

Lập kế hoạch cho tương lai

Có những tham vọng lớn

Nỗ lực và tiên phong

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合谈论过于个人化或不切实际的长期愿景。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn guòyú gèrén huà huò bùqiēshíjì de chángqī yuǎnjǐng

Vietnamese

Tránh thảo luận về những tầm nhìn dài hạn quá cá nhân hoặc không thực tế trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于与朋友、家人、同事或导师交流个人目标和抱负。年龄和身份没有严格限制,但语言表达需要根据对象调整。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú yǔ péngyǒu、jiārén、tóngshì huò dàoshī jiāoliú gèrén mùbiāo hé bàofù。niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì,dàn yǔyán biǎodá xūyào gēnjù duìxiàng tiáozhěng

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp để thảo luận về mục tiêu và khát vọng cá nhân với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc cố vấn. Không có giới hạn nghiêm ngặt về tuổi tác hoặc địa vị, nhưng ngôn ngữ cần được điều chỉnh theo đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的表达方式描述你的长期愿景,例如,使用不同的动词、形容词和副词。

在练习时,可以尝试将你的长期愿景与你的价值观、兴趣爱好和人生规划联系起来。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的对话场景。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì miáoshù nǐ de chángqī yuǎnjǐng,lìrú,shǐyòng bùtóng de dòngcí、xíngróngcí hé fùcí

zài liànxí shí,kěyǐ chángshì jiāng nǐ de chángqī yuǎnjǐng yǔ nǐ de jiàzhíguān、xìngqù àihào hé rénshēng guīhuà liánxì qǐlái

kěyǐ yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,móměn shízhēn de duìhuà chǎngjǐng

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả tầm nhìn dài hạn của bạn bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như sử dụng các động từ, tính từ và trạng từ khác nhau.

Trong khi luyện tập, bạn có thể thử kết nối tầm nhìn dài hạn của mình với các giá trị, sở thích và kế hoạch cuộc sống của bạn.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng các tình huống đối thoại thực tế.