闹元宵 Lễ hội đèn lồng Nào Yuánxiāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,今天的元宵节灯会真热闹!各种各样的花灯,漂亮极了!
B:是啊,人山人海的,好不热闹!听说今晚还有猜灯谜活动呢!
C:我也想去参加!听说猜对灯谜有奖品呢!
D:那太好了!我们一起去吧!
A:好啊!走,我们一起去看花灯,猜灯谜!
B:等等我!

拼音

A:Nǐ kàn, jīntiān de yuánxiāo jié dēng huì zhēn rènào! Gè zhǒng gè yàng de huā dēng, piàoliang jí le!
B:Shì a, rén shān rén hǎi de, hǎo bù rènào! Tīng shuō jīn wǎn hái yǒu cāi dēng mí huó dòng ne!
C:Wǒ yě xiǎng qù cān jiā! Tīng shuō cāi duì dēng mí yǒu jiǎng pǐn ne!
D:Nà tài hǎo le! Wǒmen yī qǐ qù ba!
A:Hǎo a! Zǒu, wǒmen yī qǐ qù kàn huā dēng, cāi dēng mí!
B:Děng děng wǒ!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, lễ hội đèn lồng tối nay thật náo nhiệt! Các loại đèn lồng đủ kiểu, đẹp tuyệt vời!
B: Đúng vậy, đông nghịt người, náo nhiệt quá! Nghe nói tối nay còn có trò chơi đoán đèn lồng nữa!
C: Mình cũng muốn tham gia! Nghe nói đoán đúng đèn lồng có thưởng nữa!
D: Tuyệt vời! Chúng mình cùng đi thôi!
A: Được rồi! Đi xem đèn lồng và đoán đèn lồng nào!
B: Chờ mình với!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,今天的元宵节灯会真热闹!各种各样的花灯,漂亮极了!
B:是啊,人山人海的,好不热闹!听说今晚还有猜灯谜活动呢!
C:我也想去参加!听说猜对灯谜有奖品呢!
D:那太好了!我们一起去吧!
A:好啊!走,我们一起去看花灯,猜灯谜!
B:等等我!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, lễ hội đèn lồng tối nay thật náo nhiệt! Các loại đèn lồng đủ kiểu, đẹp tuyệt vời!
B: Đúng vậy, đông nghịt người, náo nhiệt quá! Nghe nói tối nay còn có trò chơi đoán đèn lồng nữa!
C: Mình cũng muốn tham gia! Nghe nói đoán đúng đèn lồng có thưởng nữa!
D: Tuyệt vời! Chúng mình cùng đi thôi!
A: Được rồi! Đi xem đèn lồng và đoán đèn lồng nào!
B: Chờ mình với!

Các cụm từ thông dụng

闹元宵

Nào Yuánxiāo

Tết Nguyên tiêu

Nền văn hóa

中文

元宵节是中国传统节日,也是中国重要的节日之一。正月十五日,是一年中第一个月圆之夜,象征着团圆、喜庆、和谐。

元宵节的习俗丰富多彩,例如吃元宵、赏花灯、猜灯谜等,各地习俗略有不同。

元宵节的花灯种类繁多,造型精美,寓意深刻,是元宵节的一大特色。

拼音

Yuánxiāo jié shì zhōngguó chuántǒng jiérì, yě shì zhōngguó zhòngyào de jiérì zhī yī. Zhēngyuè shíwǔ rì, shì yī nián zhōng dì yī gè yuè yuán zhī yè, xiàngzhēngzhe tuányuán, xǐqìng, héxié.

Yuánxiāo jié de xísú fēngfù duōcǎi, lìrú chī yuánxiāo, shǎng huā dēng, cāi dēng mí děng, gèdì xísú lüè yǒu bùtóng.

Yuánxiāo jié de huā dēng zhǒnglèi fánduō, zàoxíng jīngměi, yùyì shēnkè, shì yuánxiāo jié de yī dà tèsè。

Vietnamese

Tết Nguyên tiêu là một lễ hội truyền thống của Trung Quốc và cũng là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc. Ngày 15 tháng Giêng âm lịch là đêm trăng tròn đầu tiên trong năm, tượng trưng cho sự đoàn tụ, vui vẻ và hài hòa.

Phong tục tập quán của Tết Nguyên tiêu rất phong phú và đa dạng, ví dụ như ăn bánh trôi nước, ngắm đèn lồng, đoán đèn lồng, v.v., phong tục tập quán ở các vùng miền khác nhau có đôi chút khác biệt.

Đèn lồng Tết Nguyên tiêu có rất nhiều loại, kiểu dáng tinh xảo, ý nghĩa sâu sắc, là một trong những nét đặc sắc của Tết Nguyên tiêu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这元宵做得精致极了,馅料丰富多样,口感细腻润滑。

今年的灯会规模空前盛大,吸引了众多游客前来观赏。

猜灯谜不仅考验智力,更是一种充满乐趣的文化体验。

拼音

Zhè yuánxiāo zuò de jīngzhì jí le, xiànliào fēngfù duōyàng, kǒugǎn xìnì rùnhuá。

Jīnnián de dēng huì guīmó kōngqián shèngdà, xīyǐn le zhòngduō yóukè lái qǐng guānshǎng。

Cāi dēng mí bù jǐn kǎoyàn zhìlì, gèng shì yī zhǒng chōngmǎn lèqù de wénhuà tǐyàn。

Vietnamese

Những chiếc bánh trôi này được làm rất tinh tế, với nhiều loại nhân khác nhau và có kết cấu mịn màng, mượt mà.

Lễ hội đèn lồng năm nay có quy mô chưa từng có, thu hút rất nhiều khách du lịch đến tham quan.

Đoán đèn lồng không chỉ là thử thách trí tuệ mà còn là một trải nghiệm văn hóa thú vị.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在元宵节期间谈论不吉利的话题,例如死亡、疾病等。

拼音

Bìmiǎn zài yuánxiāo jié qījiān tánlùn bùjílì de huàtí, lìrú sǐwáng, jíbìng děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề xui xẻo trong suốt thời gian diễn ra Lễ hội đèn lồng, ví dụ như cái chết hay bệnh tật.

Các điểm chính

中文

元宵节的对话应根据参与者的年龄、身份和关系而有所调整,注意语言的正式程度。

拼音

Yuánxiāo jié de duìhuà yīng gēnjù cānyù zhě de niánlíng, shēnfèn hé guānxi ér yǒusuǒ tiáozhěng, zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Các cuộc hội thoại trong suốt thời gian diễn ra Lễ hội đèn lồng cần được điều chỉnh dựa trên độ tuổi, địa vị và mối quan hệ giữa những người tham gia, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多听一些关于元宵节的音频或视频,模仿他们的发音和语调。

与朋友或家人一起练习对话,并尝试使用一些高级表达。

注意观察不同场合下的语言表达差异,并灵活运用。

拼音

Duō tīng yīxiē guānyú yuánxiāo jié de yīnyín huò shìpín, mófǎng tāmen de fāyīn hé yǔdiào。

Yǔ péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, bìng chángshì shǐyòng yīxiē gāojí biǎodá。

Zhùyì guānchá bùtóng chǎnghé xià de yǔyán biǎodá chāyì, bìng línghuó yùnyòng。

Vietnamese

Hãy nghe một số bản thu âm hoặc video về Lễ hội đèn lồng và bắt chước cách phát âm và ngữ điệu của họ.

Hãy thực hành hội thoại với bạn bè hoặc gia đình và thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao.

Hãy chú ý quan sát sự khác biệt trong cách diễn đạt ngôn ngữ ở những hoàn cảnh khác nhau và sử dụng một cách linh hoạt.