除湿功能 Chức năng hút ẩm chúshī gōngnéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这梅雨季节,家里太潮湿了,衣服都晾不干。
B:是啊,我买了个除湿机,效果还不错。
C:除湿机?是什么样的?
B:就是个家用电器,可以吸走空气中的水分,让房间更干燥舒适。
A:那它耗电量大吗?
B:还好,比空调省电多了,而且现在技术更新了,很多型号都挺节能的。
C:那挺好的,我也考虑买一个。

拼音

A:nǐ kàn, zhè méiyǔ jìjié, jiā lǐ tài cháoshī le, yīfu dōu liàng bu gān le.
B:shì a, wǒ mǎi le ge chúshī jī, xiàoguǒ hái bù cuò.
C:chúshī jī?shì shénme yàng de?
B:jiùshì ge jiāyòng diànqì, kěyǐ xī zǒu kōngqì zhōng de shuǐfèn, ràng fángjiān gèng gānzào shūshì.
A:nà tā hàodiànliàng dà ma?
B:hái hǎo, bǐ kōngtiáo shěng diàn duō le, érqiě xiànzài jìshù gēngxīn le, hěn duō xínghào dōu tǐng jiénéng de.
C:nà tǐng hǎo de, wǒ yě kǎolǜ mǎi yīgè le.

Vietnamese

A: Nhìn này, trong mùa mưa này, nhà quá ẩm ướt, quần áo không hề khô.
B: Đúng vậy, tôi đã mua một máy hút ẩm, và nó hoạt động khá tốt.
C: Máy hút ẩm? Nó trông như thế nào?
B: Đó là một thiết bị gia dụng hút ẩm từ không khí, làm cho phòng khô ráo và thoải mái hơn.
A: Vậy nó tiêu thụ nhiều điện năng không?
B: Không nhiều lắm, nó tiết kiệm năng lượng hơn điều hòa nhiệt độ, và bây giờ với công nghệ cập nhật, nhiều mẫu khá tiết kiệm năng lượng.
C: Tốt quá, tôi cũng đang cân nhắc mua một cái.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我家的除湿机坏了,想买个新的,不知道选什么牌子好。
B:现在除湿机品牌很多啊,你可以先看看网上评价,选择口碑好的。
C:评价那么多,怎么看啊?
B:可以看看用户对除湿效果、噪音大小、耗电量方面的评价,综合考虑一下。
A:明白了,谢谢你的建议。

拼音

A:wǒ jiā de chúshī jī huài le, xiǎng mǎi ge xīn de, bù zhīdào xuǎn shénme páizi hǎo.
B:xiànzài chúshī jī píngpái hěn duō a, nǐ kěyǐ xiān kàn kàn wǎngshàng píngjià, xuǎnzé kǒubēi hǎo de.
C:píngjià nàme duō, zěnme kàn a?
B:kěyǐ kàn kàn yònghù duì chúshī xiàoguǒ、zàoyīn dàxiǎo、hàodiànliàng fāngmiàn de píngjià, zōnghé kǎolǜ yīxià.
A:míngbái le, xièxie nǐ de jiànyì.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

除湿功能

chúshī gōngnéng

Chức năng hút ẩm

梅雨季节

méiyǔ jìjié

Mùa mưa

家用电器

jiāyòng diànqì

Thiết bị gia dụng

除湿机

chúshī jī

Máy hút ẩm

吸走水分

xī zǒu shuǐfèn

Hút ẩm

省电

shěng diàn

Tiết kiệm năng lượng

口碑好

kǒubēi hǎo

Uy tín tốt

Nền văn hóa

中文

梅雨季节是中国南方夏季常见的现象,持续时间较长,空气湿度大,对生活造成一定影响。除湿机在这种气候条件下尤其受欢迎。除湿机也常用在北方冬季供暖干燥的房间中,来保持室内湿度。

拼音

méiyǔ jìjié shì zhōngguó nánfāng xiàjì chángjiàn de xiànxiàng, chíxù shíjiān jiào cháng, kōngqì shīdù dà, duì shēnghuó zàochéng yīdìng yǐngxiǎng. chúshī jī zài zhè zhǒng qìhòu tiáojiàn xià yóuqí shòu huānyíng. chúshī jī yě cháng yòng zài běifāng dōngjì gōngnuǎn gānzào de fángjiān zhōng, lái bǎochí shìnèi shīdù。

Vietnamese

Mùa mưa là hiện tượng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu nhiệt đới. Độ ẩm cao có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe và làm hỏng đồ đạc trong nhà. Vì vậy, máy hút ẩm là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát độ ẩm trong nhà.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款除湿机不仅除湿效果好,而且噪音低,非常适合家用。

考虑到房间面积和湿度,选择合适的除湿机容量至关重要。

除湿机可以配合空调使用,营造更舒适的室内环境。

拼音

zhè kuǎn chúshī jī bù jǐn chúshī xiàoguǒ hǎo, érqiě zàoyīn dī, fēicháng shìhé jiāyòng。

kǎolǜ dào fángjiān miànjī hé shīdù, xuǎnzé héshì de chúshī jī róngliàng zhìguān zhòngyào。

chúshī jī kěyǐ pèihé kōngtiáo shǐyòng, yáo làng gèng shūshì de shìnèi huánjìng。

Vietnamese

Máy hút ẩm này không chỉ có hiệu quả hút ẩm tốt mà còn hoạt động rất êm, rất phù hợp để sử dụng trong gia đình.

Cần xem xét diện tích phòng và độ ẩm để chọn dung tích máy hút ẩm phù hợp là rất quan trọng.

Máy hút ẩm có thể được sử dụng kết hợp với điều hòa không khí để tạo ra môi trường trong nhà thoải mái hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论除湿机时,避免使用过于负面的语言,例如“潮湿得令人作呕”等,以免造成不适感。应以客观、理性的态度来评价除湿机产品。

拼音

zài tánlùn chúshī jī shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn de yǔyán, lìrú “cháoshī de lìng rén zuò'ǒu” děng, yǐmiǎn zàochéng bùshì gǎn。yīng yǐ kèguān、lǐxìng de tàidù lái píngjià chúshī jī chǎnpǐn。

Vietnamese

Khi thảo luận về máy hút ẩm, tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực quá mức, ví dụ như "ẩm ướt đến mức khó chịu" v.v., để tránh gây khó chịu. Nên đánh giá sản phẩm máy hút ẩm với thái độ khách quan và hợp lý.

Các điểm chính

中文

选择除湿机时,应根据房间面积、湿度大小等因素选择合适的型号,避免购买功率过大或过小的除湿机。除湿机的适用人群较广,但老年人或儿童使用时,应注意安全,避免触电或误操作。

拼音

xuǎnzé chúshī jī shí, yīng gēnjù fángjiān miànjī、shīdù dàxiǎo děng yīnsù xuǎnzé héshì de xínghào, bìmiǎn gòumǎi gōnglǜ guò dà huò guò xiǎo de chúshī jī。chúshī jī de shìyòng rénqún jiào guǎng, dàn lǎonián rén huò értóng shǐyòng shí, yīng zhùyì ānquán, bìmiǎn chùdiàn huò wù cāozuò。

Vietnamese

Khi chọn máy hút ẩm, nên chọn mẫu máy phù hợp tùy thuộc vào diện tích phòng, mức độ ẩm và các yếu tố khác, tránh mua máy hút ẩm có công suất quá lớn hoặc quá nhỏ. Máy hút ẩm phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, nhưng khi người già hoặc trẻ em sử dụng, cần chú ý đến vấn đề an toàn, tránh bị giật điện hoặc thao tác sai.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟实际场景进行对话练习。

可以根据自己的实际情况,调整对话内容,使对话更贴近生活。

注意语句的流畅性和表达的准确性。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng, tiáo zhěng duìhuà nèiróng, shǐ duìhuà gèng tiē jìn shēnghuó。

zhùyì yǔjù de liúlàng xìng hé biǎodá de zhǔnquè xìng。

Vietnamese

Thực hiện diễn kịch và mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại.

Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại theo tình huống thực tế của bản thân để hội thoại sát hơn với đời sống.

Chú ý đến sự trôi chảy của câu nói và tính chính xác của cách diễn đạt.