餐厅浏览 Khám phá nhà hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,请问你们家有什么推荐菜?
服务员:您好!我们家招牌菜是宫保鸡丁和麻婆豆腐,这两道菜都很受欢迎,您想试试吗?
顾客:宫保鸡丁是什么味道的?辣吗?
服务员:宫保鸡丁是酸甜辣的口味,比较下饭。辣度适中,您可以放心点。
顾客:好,那就点一份宫保鸡丁,再点一份麻婆豆腐,谢谢!
服务员:好的,请稍等。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, bạn có món ăn nào gợi ý không?
Phục vụ: Xin chào! Món ăn đặc trưng của nhà hàng chúng tôi là Gà Kung Pao và Đậu phụ Mapo, cả hai món đều rất được yêu thích. Bạn có muốn thử không?
Khách hàng: Gà Kung Pao có vị gì? Có cay không?
Phục vụ: Gà Kung Pao có vị chua cay ngọt, rất hợp với cơm. Độ cay vừa phải, bạn cứ yên tâm gọi món nhé.
Khách hàng: Được rồi, vậy tôi gọi một phần Gà Kung Pao và một phần Đậu phụ Mapo, cảm ơn bạn!
Phục vụ: Vâng, mời bạn chờ một lát.
Các cụm từ thông dụng
有什么推荐菜?
Bạn có món ăn nào gợi ý không?
招牌菜
Món ăn đặc trưng
辣吗?
Có cay không?
Nền văn hóa
中文
点菜时,可以先询问服务员有什么推荐,这是很常见的礼貌做法。
在正式场合,语言应更正式一些,避免使用口语化表达。
点菜后,应礼貌地说“谢谢”。
拼音
Vietnamese
Khi gọi món, bạn nên hỏi ý kiến phục vụ viên xem họ có món ăn nào gợi ý không, đó là cách cư xử lịch sự thông thường.
Trong những dịp trang trọng, ngôn từ nên trang trọng hơn, tránh dùng những lời lẽ thân mật.
Sau khi gọi món, bạn nên nói lời cảm ơn một cách lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对菜品有什么特殊要求吗?
请问有什么菜品是您忌口的吗?
除了这些,您还有什么其他想了解的吗?
拼音
Vietnamese
Bạn có yêu cầu đặc biệt nào về món ăn không?
Có món ăn nào bạn không ăn được không?
Ngoài những điều này, bạn còn muốn tìm hiểu thêm điều gì khác nữa không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗,注意保持安静。不要随意评论其他顾客或服务员。不要浪费食物。
拼音
bú yào dàshēng xuānhuá, zhùyì bǎochí ānjìng。bú yào suíyì pínglùn qítā gùkè huò fúwùyuán。bú yào làngfèi shíwù。
Vietnamese
Không nói to, giữ yên lặng. Không bình luận tùy tiện về khách hàng hoặc nhân viên phục vụ khác. Không lãng phí thức ăn.Các điểm chính
中文
了解不同餐厅的特色菜品,根据自己的口味和喜好进行选择。注意观察餐厅的环境和服务质量。可以利用一些点评软件或者网站来参考其他顾客的评价。
拼音
Vietnamese
Tìm hiểu các món ăn đặc trưng của các nhà hàng khác nhau và lựa chọn theo khẩu vị và sở thích của bạn. Chú ý quan sát môi trường và chất lượng phục vụ của nhà hàng. Bạn có thể sử dụng một số phần mềm đánh giá hoặc trang web để tham khảo ý kiến của những khách hàng khác.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如点餐、询问菜品、表达意见等。
可以和朋友或者家人一起进行角色扮演,模拟真实的场景。
可以利用一些在线练习平台来提高自己的口语水平。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như gọi món, hỏi về món ăn, bày tỏ ý kiến, v.v.
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.
Bạn có thể sử dụng một số nền tảng luyện tập trực tuyến để nâng cao trình độ nói của mình.