一字一句 từng chữ một
Explanation
形容说话或写文章清晰、准确、不遗漏任何细节。
Cụm từ này được sử dụng để mô tả lời nói hoặc bài viết rõ ràng, chính xác và không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Origin Story
在一个偏远的小山村里,住着一位名叫王老汉的老人。王老汉一辈子勤勤恳恳,靠着种地养活自己。他有一个儿子,名叫王大壮,从小就调皮捣蛋,不爱学习。有一天,王大壮因为偷了村里人的东西,被抓住了。村长决定要把他赶出村子。王老汉知道儿子犯了错误,但也不忍心让他被赶走。于是,他找到村长,跪在地上,苦苦哀求:“求求您,再给我儿子一次机会吧!我会好好教导他,让他改过自新。”村长被王老汉的真诚所感动,便答应给他一次机会。王老汉把王大壮带回家,一字一句地教育他:“孩子,你犯的错,你要认错,你要改错。以后不要再做这种事情了,你要好好做人,做一个对社会有用的人!”王大壮被父亲的话语深深地触动了,他终于认识到自己的错误,决心改过自新。从此以后,王大壮不再调皮捣蛋,他开始认真学习,努力工作,成为一个对社会有用的人。
Trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một ông lão tên là Vương Lão Han. Vương Lão Han đã làm việc chăm chỉ cả đời và tự nuôi sống bản thân bằng nghề nông. Ông có một người con trai tên là Vương Đại Tráng, là một đứa trẻ nghịch ngợm và hay gây rối từ nhỏ và không thích học hành. Một ngày nọ, Vương Đại Tráng bị bắt khi đang trộm cắp của người dân trong làng. Trưởng làng quyết định đuổi anh ta ra khỏi làng. Vương Lão Han biết con trai mình đã phạm sai lầm, nhưng ông không thể chịu đựng được khi thấy con bị đuổi đi. Vì vậy, ông đến gặp trưởng làng, quỳ gối và cầu xin: “Làm ơn, hãy cho con trai tôi một cơ hội nữa! Tôi sẽ dạy dỗ nó tử tế và giúp nó sửa sai.
Usage
形容说话或写文章清晰、准确、不遗漏任何细节。
Để mô tả lời nói hoặc bài viết rõ ràng, chính xác và không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Examples
-
他一字一句地解释了这道题的解题思路。
tā yī zì yī jù dì jiě shì le zhè dào tí de jiě tí sī lù
Anh ấy giải thích giải pháp cho vấn đề từng chữ một.
-
老师一字一句地讲解课文,让我们听得津津有味。
lǎo shī yī zì yī jù dì jiǎng jiě kè wén, ràng wǒ men tīng de jīn jīn yǒu wèi
Giáo viên giải thích bài học từng chữ một, và chúng tôi đều lắng nghe với sự say sưa.
-
他一字一句地读着父亲的来信,眼角泛着泪光。
tā yī zì yī jù dì dú zhe fù qīn de lái xìn, yǎn jiǎo fàn zhe lèi guāng
Anh ấy đọc thư của cha mình từng chữ một, nước mắt lưng tròng.