三位一体 Ba trong một
Explanation
“三位一体”是比喻三个事物或三个方面互相联系、不可分割地组成一个整体。 比如“天、地、人”三位一体,缺一不可。
“Ba trong một” là một ẩn dụ để chỉ ba điều hoặc ba khía cạnh liên kết với nhau và tạo thành một chỉnh thể không thể tách rời. Ví dụ, “Trời, Đất và Người” là ba trong một, và không thể thiếu bất kỳ cái nào.
Origin Story
在遥远的古代,有一位名叫轩辕黄帝的部落首领,他带领着部落战胜了各种敌人,统一了各个部落,建立了强大的黄帝部落联盟。为了管理好这个庞大的部落联盟,黄帝认为应该将各部落紧紧地团结在一起,形成一个不可分割的整体。于是,他提出了“三位一体”的管理理念,将部落联盟划分为三个部分:天、地、人。 天指的是自然界,黄帝认为,部落联盟必须尊重自然规律,顺应天时地利,才能持续发展;地指的是土地资源,黄帝认为,部落联盟要充分利用土地资源,发展农业生产,才能保证部落联盟的繁荣昌盛;人指的是部落联盟的人民,黄帝认为,部落联盟要重视人民的利益,团结人民的力量,才能不断战胜敌人,取得胜利。 黄帝将“天、地、人”三个部分紧紧地联系在一起,形成一个不可分割的整体,并用这种“三位一体”的管理理念,带领部落联盟走向繁荣昌盛。黄帝的“三位一体”管理理念,成为了后世统治者管理国家的智慧,并一直延续至今。
Trong thời cổ đại, có một thủ lĩnh bộ tộc tên là Xuanyuan Hoàng Đế, ông đã dẫn dắt bộ tộc của mình chiến thắng các kẻ thù khác nhau, thống nhất các bộ tộc khác nhau và thành lập liên minh bộ tộc Hoàng Đế hùng mạnh. Để quản lý tốt liên minh bộ tộc rộng lớn này, Hoàng Đế tin rằng các bộ tộc khác nhau nên được đoàn kết chặt chẽ và tạo thành một tổng thể không thể tách rời. Vì vậy, ông đã đưa ra triết lý quản lý “ba trong một”, chia liên minh bộ tộc thành ba phần: trời, đất và người. Trời ám chỉ tự nhiên, Hoàng Đế tin rằng liên minh bộ tộc phải tôn trọng luật tự nhiên, thích ứng với thời tiết và địa lợi, để có thể phát triển bền vững; đất ám chỉ tài nguyên đất đai, Hoàng Đế tin rằng liên minh bộ tộc phải tận dụng tối đa tài nguyên đất đai, phát triển sản xuất nông nghiệp, để đảm bảo thịnh vượng cho liên minh bộ tộc; người ám chỉ người dân của liên minh bộ tộc, Hoàng Đế tin rằng liên minh bộ tộc phải coi trọng lợi ích của người dân, đoàn kết sức mạnh của người dân, để có thể liên tục đánh bại kẻ thù và giành chiến thắng. Hoàng Đế kết nối chặt chẽ ba phần “trời, đất và người”, tạo thành một tổng thể không thể tách rời, và sử dụng triết lý quản lý “ba trong một” này để dẫn dắt liên minh bộ tộc hướng tới thịnh vượng và vinh quang. Triết lý quản lý “ba trong một” của Hoàng Đế đã trở thành trí tuệ của các nhà cai trị sau này để quản lý đất nước, và tiếp tục tồn tại cho đến ngày nay.
Usage
“三位一体”主要用来形容三个部分或方面,相互联系,不可分割,形成一个整体。
“Ba trong một” chủ yếu được sử dụng để mô tả ba phần hoặc khía cạnh liên kết với nhau, không thể tách rời và tạo thành một chỉnh thể.
Examples
-
三位一体的战略目标已经确定,我们要坚定不移地执行下去。
sān wèi yī tǐ de zhàn lüè mù biāo yǐ jīng què dìng, wǒ men yào jiān dìng bù yí de zhí xíng xià qù.
Mục tiêu chiến lược ba trong một đã được xác định, chúng ta phải thực hiện nó một cách kiên quyết.
-
我们公司以三位一体的方式进行管理,有效提高了工作效率。
wǒ men gōng sī yǐ sān wèi yī tǐ de fāng shì jìn xíng guǎn lǐ, yǒu xiào tí gāo le gōng zuò xiào lǜ.
Công ty chúng tôi hoạt động theo hệ thống quản lý ba trong một, điều này giúp tăng hiệu quả công việc một cách hiệu quả.