格格不入 không hợp
Explanation
形容彼此不协调,不相容。
Mô tả điều gì đó không phù hợp hoặc không tương thích.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小村庄里,住着两位性格迥异的农夫。老张勤劳朴实,日出而作,日落而息,他种植的庄稼总是村里最好的。而老李则懒散成性,整日游手好闲,他的田地总是杂草丛生。有一天,村长组织大家一起修建村里的水利设施,需要大家共同努力,齐心协力。老张积极参与,挥汗如雨,尽心竭力。而老李却总是找借口推脱,不愿出力。在修建过程中,由于老张和老李的理念和做事方法截然不同,他们之间经常发生冲突。老张认为应该按规矩办事,而老李却想走捷径,导致工程进度缓慢,效率低下。村民们看到两人的分歧,感到非常无奈。最终,经过多次协商和调解,两人才勉强达成了共识,完成了水利设施的修建。虽然工程最终完工了,但两人之间仍然格格不入,彼此心存芥蒂。这个故事告诉我们,即使目标相同,如果方法和理念格格不入,也会造成合作的障碍,影响最终的结果。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, có hai người nông dân với tính cách rất khác nhau. Ông Lão Trương chăm chỉ và trung thực, làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, và mùa màng của ông luôn là tốt nhất trong làng. Ông Lão Lý, mặt khác, lại lười biếng và vô dụng, và cánh đồng của ông luôn mọc đầy cỏ dại. Một ngày nọ, trưởng làng đã tổ chức cho mọi người cùng nhau xây dựng các công trình thủy lợi trong làng, đòi hỏi sự hợp tác của tất cả mọi người. Ông Lão Trương tích cực tham gia và làm việc không mệt mỏi. Ông Lão Lý, tuy nhiên, luôn tìm cách thoái thác trách nhiệm và từ chối đóng góp. Trong quá trình xây dựng, do những ý tưởng và phương pháp làm việc hoàn toàn khác nhau của ông Lão Trương và ông Lão Lý, nên thường xuyên xảy ra xung đột giữa hai người. Ông Lão Trương tin tưởng vào việc tuân thủ các quy tắc, trong khi ông Lão Lý lại muốn đi đường tắt, dẫn đến tiến độ chậm và hiệu quả thấp. Thấy sự bất đồng giữa hai người, dân làng cảm thấy rất bất lực. Cuối cùng, sau nhiều cuộc đàm phán và hòa giải, hai người miễn cưỡng đạt được sự đồng thuận và hoàn thành việc xây dựng các công trình thủy lợi. Mặc dù dự án cuối cùng đã hoàn thành, nhưng hai người vẫn không hòa hợp, vẫn còn giữ sự oán giận với nhau. Câu chuyện này cho thấy rằng ngay cả khi mục tiêu là giống nhau, nếu phương pháp và ý tưởng không phù hợp, điều đó sẽ tạo ra những trở ngại cho sự hợp tác và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Usage
多用于形容人与人之间思想观念、行为方式上的差异和冲突。
Phần lớn được sử dụng để mô tả sự khác biệt và xung đột giữa những người về mặt tư duy và hành vi.
Examples
-
他的想法与众不同,总是格格不入。
tade sixiang yu zhong bu tong, zong shi ge ge bu ru.
Ý tưởng của anh ta khác với mọi người và luôn lạc lõng.
-
他们的意见格格不入,无法达成共识。
tame de yijian ge ge bu ru, wufa dacheng gongshi
Ý kiến của họ khác nhau và không thể đạt được sự đồng thuận.