水火不容 nước với lửa
Explanation
水和火是两种性质完全相反的东西,无法共存。比喻双方矛盾尖锐,彼此冲突,绝不相容。
Nước và lửa là hai thứ có tính chất hoàn toàn trái ngược nhau, không thể cùng tồn tại. Thành ngữ này dùng để chỉ hai bên có mâu thuẫn gay gắt, không thể dung hòa.
Origin Story
传说很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着两位技艺高超的工匠,一位是擅长木工的张师傅,一位是精通火器的李师傅。张师傅以精湛的木工技艺闻名,他制作的家具坚固耐用,深受村民喜爱。李师傅则凭借精妙的火器技术,为村庄保卫安全,抵御外敌入侵。然而,性格迥异的两人却水火不容。张师傅性格沉稳,做事谨慎,而李师傅性情急躁,脾气火爆。一次,村里要修建一座新的庙宇,张师傅负责木工部分,李师傅负责制作庙宇屋顶的防火装置。由于两人性格不合,在施工过程中,他们经常发生争执,意见相左。李师傅认为张师傅的木工活太慢,影响了他的进度,而张师傅则认为李师傅做事太粗心,差点儿引发火灾。庙宇修建期间,争吵不断,水火不容的矛盾日益激化,最后甚至发展到了互相谩骂的地步。村民们都非常担心,害怕他们的矛盾会影响到庙宇的建造。村长是一位德高望重的老人,他看到这种局面后,便主动找到两位师傅,和他们进行了长时间的沟通和调解。最终,在村长的劝说下,两人意识到自己的错误,他们放下成见,开始相互合作,共同完成了庙宇的建造。这座庙宇不仅成为村庄的标志性建筑,也象征着两人矛盾化解的成果。从那以后,张师傅和李师傅都改变了自己的态度,彼此之间也越来越融洽,成为了好朋友。
Truyền thuyết kể rằng, ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ hẻo lánh, có hai người thợ rất tài giỏi, một người thợ mộc và một người thợ chế tạo vũ khí. Người thợ mộc nổi tiếng với tay nghề điêu luyện, còn người thợ vũ khí thì bảo vệ an ninh cho làng. Tuy nhiên, tính cách của họ rất khác nhau, nên họ thường xuyên bất hòa. Một lần, làng quyết định xây dựng một ngôi đền mới; người thợ mộc đảm nhiệm phần gỗ, còn người thợ vũ khí thì phụ trách hệ thống phòng cháy chữa cháy trên mái. Do tính cách không hợp nhau, trong quá trình xây dựng, họ thường xuyên cãi nhau, và cuối cùng dẫn đến đánh nhau. Trưởng làng đã hòa giải họ, và họ lại cùng nhau làm việc.
Usage
形容双方关系极差,完全不能共存。多用于口语。
Dùng để diễn tả mối quan hệ cực kỳ tệ giữa hai bên, hoàn toàn không thể dung hòa. Chủ yếu được sử dụng trong văn nói.
Examples
-
他们两人水火不容,根本无法合作。
tāmen liǎng gè rén shuǐ huǒ bù róng, gēn běn wú fǎ hé zuò.
Hai người này như nước với lửa, họ không thể hợp tác được.
-
这两个派系水火不容,势同水火。
zhè liǎng gè pàixì shuǐ huǒ bù róng, shì tóng shuǐ huǒ.
Hai phe này không đội trời chung, như nước với lửa.