三言两句 vài lời
Explanation
指几句话,形容话很少。
Chỉ vài từ, miêu tả ít từ.
Origin Story
从前,有个秀才去赶考,路上遇到一位老农。老农问他去哪,秀才便将自己赶考的事,以及自己的抱负、理想、对未来的期许等等,滔滔不绝地说了个没完。老农听后,只说了句:“三言两句,便知你志向远大!”秀才听后,不禁哑然失笑。
Ngày xửa ngày xưa, có một người học trò đi thi và gặp một lão nông dân trên đường. Lão nông hỏi anh ta đi đâu, và người học trò bắt đầu nói thao thao bất tuyệt về kỳ thi của mình, tham vọng, lý tưởng và kỳ vọng của mình cho tương lai. Sau khi lắng nghe, lão nông chỉ nói: “Vài lời, và ta biết chàng có hoài bão lớn!” Người học trò không khỏi bật cười.
Usage
多用于口语,形容说话简明扼要。
Chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, miêu tả điều gì đó được nói ngắn gọn và xúc tích.
Examples
-
事情的经过,他三言两句就说清楚了。
shì qing de jīng guò, tā sān yán liǎng jù jiù shuō qīng chu le.
Anh ấy giải thích mọi thứ chỉ bằng một vài câu.
-
他三言两句就把事情的来龙去脉解释清楚了。
tā sān yán liǎng jù jiù bǎ shì qing de lái lóng qù mài jiě shì qīng chu le。
Anh ấy giải thích đầu đuôi sự việc chỉ bằng vài câu