不动声色 Không động đậy và không bị lay động
Explanation
不动声色指的是在紧急情况下,说话、神态仍跟平时一样没有变化,形容非常镇定。在面临突发事件时,保持冷静、镇定,不慌不乱,才能更好地解决问题。
Không động đậy và không bị lay động miêu tả một trạng thái bình tĩnh và điềm tĩnh, ngay cả trong những tình huống khẩn cấp, nơi lời nói và biểu cảm khuôn mặt của một người vẫn không thay đổi. Nó miêu tả một người vô cùng điềm tĩnh. Khi đối mặt với các sự kiện bất ngờ, giữ bình tĩnh và tập trung, không hoảng loạn, rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Origin Story
古代战国时期,有一位名叫孙膑的军事家,他智谋过人,深得齐威王的赏识。一次,齐威王要出征,孙膑献计,让齐军在军队中隐藏起来,然后派出一小队人马去敌军大营,故意丢下一些武器,并故意制造出慌张逃跑的假象。敌军看到齐军溃败,便蜂拥追击,孙膑早已率领主力部队在埋伏的地方等候,最终将敌军一举击溃。孙膑在敌军追击的时候,一直不动声色地指挥着部队,从容应对敌人的攻击,最终取得了胜利。
Trong Trung Quốc cổ đại, thời kỳ Chiến Quốc, có một nhà chiến lược quân sự tên là Tôn Bân, nổi tiếng với trí thông minh và khả năng chiến lược của mình. Một ngày nọ, vua nước Tề chuẩn bị ra trận, Tôn Bân khuyên ông ta nên ẩn náu quân đội và cử một đội quân nhỏ đến doanh trại của quân địch, cố tình đánh rơi một số vũ khí và giả vờ bỏ chạy trong hoảng loạn. Khi quân địch nhìn thấy quân Tề bị đánh bại, họ ào ào đuổi theo. Tuy nhiên, Tôn Bân đã bố trí quân đội chính của mình trong một cuộc phục kích và cuối cùng đánh bại quân địch. Khi quân địch truy đuổi, Tôn Bân vẫn bình tĩnh và chỉ huy quân đội của mình, bình tĩnh đáp trả các cuộc tấn công của quân địch, và cuối cùng giành được chiến thắng.
Usage
在紧张、危险的处境下,人们通常会感到焦虑不安,甚至慌乱失措。而不动声色则要求人们在这样的情况下保持冷静,不表露自己的情绪,以更好的应对局面。
Trong những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm, mọi người thường cảm thấy lo lắng và bất an, thậm chí là hoảng loạn. Tuy nhiên, không động đậy và không bị lay động yêu cầu mọi người phải giữ bình tĩnh trong những tình huống như vậy, không thể hiện cảm xúc của họ, để xử lý tình huống tốt hơn.
Examples
-
面对突如其来的意外,他却不动声色,镇定自若地处理着一切。
miàn duì tú rú lái de yì wài, tā què bù dòng shēng sè, zhèn dìng zì ruò de chǔ lǐ zhe yī qiè.
Đối mặt với tai nạn bất ngờ, anh ấy vẫn bình tĩnh, xử lý mọi thứ một cách bình thản.
-
他表面不动声色,内心却早已波涛汹涌。
tā biǎo miàn bù dòng shēng sè, nèi xīn què zǎo yǐ bō tāo xiōng yǒng.
Anh ấy bề ngoài bình tĩnh, nhưng trong lòng anh ấy đang nổi cơn bão.
-
她不动声色地观察着周围的人,寻找着机会。
tā bù dòng shēng sè de guān chá zhe zhōu wéi de rén, xún zhǎo zhe jī huì.
Cô ấy lặng lẽ quan sát những người xung quanh, tìm kiếm cơ hội.