不可收拾 không thể cứu vãn
Explanation
指事物败坏到无法整顿或不可救药的地步。
Chỉ tình huống mà mọi việc đã xấu đi đến mức không thể sửa chữa hoặc cứu vãn.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他年轻时豪放不羁,才华横溢,写下了许多流传千古的名篇佳作。然而,他晚年却沉迷于饮酒,行为放荡,最终穷困潦倒,生活陷入不可收拾的境地。他曾与友人一起在山水之间游历,本想借此放飞心情,却发现自己内心的迷茫和痛苦无法排解。他开始酗酒,借酒消愁,然而这只是短暂的麻醉,无法解决根本的问题。最终,他过上了颠沛流离的生活,无人问津,曾经辉煌的诗篇也无法改变他悲惨的命运。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Thuở trẻ, ông phóng khoáng và tài năng, đã sáng tác nhiều bài thơ kinh điển. Tuy nhiên, những năm cuối đời, ông nghiện rượu và sống buông thả, cuối cùng rơi vào cảnh nghèo túng và tuyệt vọng. Tình cảnh của ông đã trở nên không thể cứu vãn.
Usage
作谓语、定语、状语;形容事物破坏得很惨
Được dùng như vị ngữ, tính từ và trạng từ; miêu tả thứ gì đó đã bị hư hại nghiêm trọng.
Examples
-
这场战争以敌人的彻底失败而告终,他们的军队溃不成军,局势已变得不可收拾。
zhè chǎng zhàn zhēng yǐ dí rén de chè dǐ shī bài ér gào zhōng, tā men de jūn duì kuì bù chéng jūn, jú shì yǐ biàn de bù kě shōu shí
Cuộc chiến kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của kẻ thù; quân đội của chúng bị đánh tan tác, và tình hình đã trở nên không thể cứu vãn.
-
由于管理不善,公司出现了严重的财务问题,情况已经不可收拾了。
yóu yú guǎn lǐ bù shàn, gōng sī chū xiàn le yán zhòng de cái wù wèn tí, qíng kuàng yǐ jīng bù kě shōu shí le
Do sự quản lý kém, công ty đã gặp phải những vấn đề tài chính nghiêm trọng, và tình hình đã trở nên không thể cứu vãn.