不可救药 không thể cứu vãn
Explanation
比喻已经到了无法挽救的地步。
Một phép ẩn dụ cho một tình huống đã không thể cứu vãn được nữa.
Origin Story
西周时期,周厉王昏庸残暴,贪图享乐,不理朝政,百姓怨声载道。一位名叫凡伯的正直老臣,多次进谏劝告周厉王,希望他能改过自新,实行仁政。然而,周厉王却对凡伯的忠告置之不理,反而更加变本加厉地压迫百姓。凡伯见周厉王如此冥顽不灵,忧心如焚,痛心疾首地写下了一首诗,其中有“多将熇熇,不可救药”一句,表达了他对周厉王统治的绝望和对国家命运的担忧。这句诗后来被人们用来比喻那些已经到了无法挽救的地步的人或事。最终,周厉王由于长期暴政,激起了民愤,爆发了大规模的民众起义,周厉王被迫逃亡,后来客死异乡。这个故事告诉我们,如果一个人或一个组织已经到了不可救药的地步,那么无论采取何种措施都无法挽救,只有及早预防,防患于未然,才能避免悲剧的发生。
Trong thời kỳ nhà Chu Tây, vua Lệ là một vị vua tàn bạo và độc ác, đắm chìm trong hưởng lạc và bỏ bê việc triều chính. Dân chúng rên rỉ dưới sự cai trị của ông ta. Một vị đại thần trung thành và già nua tên là Phạm Bá đã nhiều lần can gián vua Lệ, khuyên ông ta nên ăn năn hối cải và thực hiện chính sách nhân dân. Tuy nhiên, vua Lệ lại phớt lờ lời khuyên của Phạm Bá và càng đàn áp dân chúng một cách tàn bạo hơn. Thấy vua Lệ ngoan cố không thể cứu vãn, Phạm Bá vô cùng lo lắng và đã viết một bài thơ đầy đau khổ, trong đó có câu “Càng thêm sáng chói, không thể cứu chữa”. Ông bày tỏ sự tuyệt vọng về chế độ cai trị của vua Lệ và nỗi lo âu về vận mệnh đất nước. Câu thơ này sau đó được mọi người sử dụng để chỉ những người hoặc việc đã không thể cứu chữa được nữa. Cuối cùng, sự cai trị độc ác kéo dài của vua Lệ đã châm ngòi cho sự phẫn nộ của nhân dân, dẫn đến một cuộc nổi dậy quy mô lớn. Vua Lệ bị buộc phải chạy trốn và sau đó qua đời nơi đất khách quê người. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng nếu một người hoặc một tổ chức đã không thể cứu chữa được nữa, thì bất cứ biện pháp nào cũng không thể cứu vãn họ. Chúng ta phải phòng ngừa và đề phòng những vấn đề trong tương lai để tránh bi kịch xảy ra.
Usage
用作谓语、定语、状语;比喻事情发展到不可挽回的地步。
Được dùng làm vị ngữ, tính từ và trạng từ; một phép ẩn dụ cho một tình huống không thể đảo ngược được nữa.
Examples
-
他的病已经到了不可救药的地步。
tā de bìng yǐjīng dàole bù kě jiù yào de dìbù。
Bệnh của anh ta đã đến mức không thể cứu chữa được nữa.
-
这个公司的问题已经不可救药了,只能破产清算。
zhège gōngsī de wèntí yǐjīng bù kě jiù yào le,zhǐ néng pòchǎn qīngsuàn。
Vấn đề của công ty này đã không thể cứu vãn được nữa, chỉ còn cách thanh lý.
-
他的坏习惯已经不可救药了,无论怎么劝说都没用。
tā de huài xíguàn yǐjīng bù kě jiù yào le,wúlùn zěnme quǎnshuō dōu méiyòng。
Thói quen xấu của anh ta đã không thể cứu chữa được nữa, cho dù có khuyên nhủ thế nào đi nữa cũng vô ích.