起死回生 hồi sinh
Explanation
比喻将快要死的人救活,也比喻将已经没有希望的事物挽救过来。
Từ này được dùng để miêu tả người đã cứu sống một ai đó đang hấp hối, hoặc một việc gì đó đã không còn hy vọng.
Origin Story
春秋战国时期,名医扁鹊医术高明,精通各种疑难杂症。一次,他听说齐国太子暴病身亡,立即前往诊治。面对太子冰冷的遗体,扁鹊却冷静地观察他的脸色和呼吸,判断太子只是假死,并非真的死亡。于是,他让随从取来针灸工具,在太子身上进行针灸施救。经过一番精心操作,太子终于睁开了双眼,恢复了呼吸。扁鹊又为太子开具汤药,悉心照料,最终使太子痊愈,重返健康。此事在当时引起了巨大的轰动,扁鹊“起死回生”的医术也名扬天下。
Trong thời Xuân Thu Chiến Quốc, danh y Biện Khắc nổi tiếng với khả năng y học siêu việt và chuyên môn trong nhiều chứng bệnh phức tạp, khó chữa. Một lần, ông nghe tin thái tử nước Tề đột ngột qua đời vì một căn bệnh hiểm nghèo, liền vội vàng đến chữa trị. Đứng trước thi hài lạnh lẽo của thái tử, Biện Khắc bình tĩnh quan sát sắc mặt và hơi thở, nhận định thái tử chỉ là chết giả, chứ chưa thực sự chết. Vì vậy, ông sai người mang dụng cụ châm cứu đến, tiến hành châm cứu cho thái tử. Sau một hồi thao tác cẩn thận, thái tử cuối cùng cũng mở mắt và thở trở lại. Biện Khắc lại kê đơn thuốc cho thái tử và tận tâm chăm sóc, cuối cùng giúp thái tử hồi phục sức khỏe hoàn toàn. Sự việc này đã gây chấn động lớn thời đó, và tài năng “hồi sinh người chết” của Biện Khắc cũng vang danh thiên hạ.
Usage
形容医术高明,也比喻将已经没有希望的事物挽救过来。常用于医疗和事业方面。
Từ này được dùng để miêu tả kỹ năng y học siêu phàm, cũng như để miêu tả việc gì đó đã hết hy vọng nhưng được cứu vãn.
Examples
-
老中医妙手回春,竟然把垂危的病人起死回生。
lǎo zhōngyī miàoshǒu huí chūn, jìngrán bǎ chuíwēi de bìngrén qǐ sǐ huí shēng.
Vị lương y già đã cứu sống bệnh nhân hấp hối bằng kỹ năng y học tuyệt vời của mình.
-
经过医生的全力抢救,病人终于起死回生了。
jīngguò yīshēng de quánlì qiǎngjiù, bìngrén zhōngyú qǐ sǐ huí shēng le.
Sau những nỗ lực cứu chữa tuyệt vọng của bác sĩ, bệnh nhân cuối cùng đã sống lại.
-
这家公司濒临倒闭,经过他的努力,终于起死回生了。
zhè jiā gōngsī bīnlín dǎobì, jīngguò tā de nǔlì, zhōngyú qǐ sǐ huí shēng le。
Công ty này đứng bên bờ vực phá sản, nhưng nhờ nỗ lực của anh ấy, cuối cùng nó đã hồi sinh.