一发不可收拾 không thể kiểm soát
Explanation
事情一旦发生就难以控制,无法收拾。
Một khi điều gì đó xảy ra, nó trở nên khó kiểm soát và không thể khắc phục.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他豪饮好酒,性格放荡不羁。一日,他与友人相聚,开怀畅饮,痛快淋漓。酒过三巡,李白兴致高涨,挥毫泼墨,写下了一首豪迈的诗歌。然而,酒劲上涌,李白的情绪也逐渐失控。他开始高谈阔论,指点江山,激昂慷慨之情溢于言表。酒后失态的他,开始胡言乱语,甚至与友人发生争执。起初,友人还能劝解,但随着李白情绪越发激动,争执也一发不可收拾,场面一度十分混乱。众人见状,纷纷劝说李白休息,但李白早已醉得不省人事,任凭众人如何劝说都无济于事,最终,这场醉酒闹剧以李白的酣睡而告终。第二天醒来,李白懊悔不已,为自己的行为深感羞愧。从此以后,他开始更加注重自己的言行举止,不再像以前那样放纵自己。
Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, nổi tiếng với việc uống rượu quá chén và tính cách phóng khoáng. Một ngày nọ, khi tụ tập cùng bạn bè, ông đã uống quá nhiều rượu. Sau vài chén, Lý Bạch trở nên phấn chấn và viết nên một bài thơ hay. Tuy nhiên, dưới tác động của rượu, tâm trạng của Lý Bạch trở nên mất kiểm soát. Ông bắt đầu nói dài dòng, chỉ đạo đất nước, cảm xúc của ông rất mãnh liệt. Trong cơn say, ông bắt đầu nói những điều vô nghĩa, và ông cãi nhau với bạn bè. Ban đầu, bạn bè của ông cố gắng thuyết phục, nhưng khi cơn giận của Lý Bạch càng tăng, cuộc tranh luận cũng càng gay gắt và tình hình trở nên hỗn loạn. Mọi người đều yêu cầu Lý Bạch nghỉ ngơi, nhưng Lý Bạch đã say mèm và không nghe ai cả. Cuối cùng, cuộc say này kết thúc khi Lý Bạch ngủ thiếp đi. Sáng hôm sau khi tỉnh dậy, Lý Bạch vô cùng hối hận và xấu hổ về hành vi của mình. Từ đó, ông bắt đầu chú ý hơn đến hành vi của mình và không bao giờ hành động theo ý thích nữa.
Usage
形容事情发展到无法控制的局面。
Miêu tả một tình huống đã vượt khỏi tầm kiểm soát và không thể ngăn chặn.
Examples
-
这场战争一开始就一发不可收拾,最终导致了国家的灭亡。
zhe chang zhanzheng yi kaishi jiu yi fa bu ke shou shi, zhongjiu daozhile guojia de miewang
Cuộc chiến này ngay từ đầu đã trở nên không kiểm soát được, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của đất nước.
-
谣言像野火一样迅速蔓延,一发不可收拾。
yaoyan xiang yehuo yiyang sudu man yan, yi fa bu ke shou shi
Tin đồn lan nhanh như lửa cháy rừng, không thể kiểm soát