寓言故事
有条不紊
Yǒu tiáo bù wěn
trật tự
Meaning
Thành ngữ này miêu tả công việc được thực hiện một cách có hệ thống và thích hợp.
形容做事有条理,不混乱。
Origin
商朝时期,国都屡遭水患,商王盘庚决定迁都到殷。一些大臣担心迁都引起社会动荡,盘庚说只要大家听从命令,迁都就能有条不紊,最终成功迁都殷,百姓安居乐业。
shang chao shi qi, guo du lv zao shui huan, shang wang pan geng jue ding qian du dao yin. yi xie da chen dan xin qian du yin qi she hui dong dang, pan geng shuo zhi yao da jia ting cong ming ling, qian du jiu neng you tiao bu wen, zui zhong cheng gong qian du yin, bai xing an ju le ye
Vào thời Chanakya, một vị vua có một vị đại thần rất khôn ngoan. Vị đại thần này chăm sóc việc nước rất tốt và giữ cho mọi thứ trong nước được ngăn nắp. Vì vậy, đất nước có được sự hòa bình và thịnh vượng.
Usage
用于形容事情进行得很有条理,不混乱。常作谓语、定语、状语。
yong yu xing rong shi qing jin xing de hen you tiao li, bu hun luan. chang zuo wei yu, ding yu, zhuang yu
Từ này được dùng để miêu tả công việc được thực hiện một cách rất có hệ thống và thích hợp. Nó có thể được dùng như vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ.
Examples
这次的会议准备得非常充分,有条不紊地进行了各项议程。
zhe ci de hui yi zhun bei de fei chang chong fen, you tiao bu wen de jin xing le ge xiang yi cheng
Hội nghị lần này được chuẩn bị rất chu đáo, và chương trình nghị sự đã diễn ra một cách trật tự.
他做事总是井然有序,有条不紊,令人钦佩。
ta zuo shi zong shi jing ran you xu, you tiao bu wen, ling ren qin pei
Anh ấy luôn làm việc một cách trật tự và hiệu quả, điều đó đáng khâm phục.
面对突发事件,她临危不乱,处理得有条不紊。
mian dui tu fa shi jian, ta lin wei bu luan, chu li de you tiao bu wen
Đối mặt với những tình huống bất ngờ, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và xử lý mọi việc một cách trật tự.
Related
Opposite
FAQ
- What does 有条不紊 mean?
- Thành ngữ này miêu tả công việc được thực hiện một cách có hệ thống và thích hợp. Pinyin: Yǒu tiáo bù wěn.
- How is 有条不紊 used?
- Từ này được dùng để miêu tả công việc được thực hiện một cách rất có hệ thống và thích hợp. Nó có thể được dùng như vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ.