厚今薄古 hòu jīn bó gǔ đề cao hiện tại và xem nhẹ quá khứ

Explanation

厚今薄古指的是重视现代,轻视古代。多用于学术研究方面,指在研究历史或文化时,过分强调现代的成果和观点,而忽视或轻视古代的文献和传统。

Đề cao hiện tại và xem nhẹ quá khứ cho thấy thời hiện đại được ưu tiên và quá khứ được coi là ít quan trọng hơn. Thuật ngữ này được sử dụng nhiều hơn trong nghiên cứu học thuật, cho thấy rằng khi nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa, người ta quá chú trọng vào những thành tựu và quan điểm hiện đại, trong khi các tài liệu và truyền thống cổ xưa bị bỏ qua.

Origin Story

著名历史学家李教授一生致力于中国古代史的研究,他深知历史研究要兼顾古今,不能厚今薄古。他花费了数十年时间,潜心研究古代文献,解读历史真相,他认为,对古代文化的了解,不仅能丰富我们对历史的认知,也能帮助我们更好地理解现在。他经常告诫他的学生,要重视历史资料,不能因为现代科技发达,就忽视了传统文化的研究价值。他曾经说过:“厚今薄古就像建造高楼大厦,只顾着修建现代的楼层,而忽略了坚实的地基,迟早会崩塌。”他还提倡学生多阅读古籍,多走访古迹,亲身体验历史文化,从古代文化的精华中汲取智慧,并将其与现代社会的发展相结合,从而更好地传承和发展中国优秀传统文化。

zhùmíng lìshǐ xuéjiā lǐ jiàoshòu yīshēng zhìlì yú zhōngguó gǔdài shǐ de yánjiū, tā shēnzhī lìshǐ yánjiū yào jiāngu gǔjīn, bùnéng hòu jīn bó gǔ. tā huāfèi le shùshí nián shíjiān, qiánsīn yánjiū gǔdài wénxiàn, jiědù lìshǐ zhēnxiàng, tā rènwéi, duì gǔdài wénhuà de liǎojiě, bùjǐn néng fēngfù wǒmen duì lìshǐ de rènzhī, yě néng bāngzhù wǒmen gèng hǎo de lǐjiě xiànzài. tā jīngcháng gàojiè tā de xuéshēng, yào zhòngshì lìshǐ zīliào, bùnéng yīnwèi xiàndài kē jì fādá, jiù hūshì le chuántǒng wénhuà de yánjiū jiàzhí. tā céngjīng shuōguò: "hòu jīn bó gǔ jiù xiàng jiànzào gāolóu dàshà, zhǐ gùzhe xiūjiàn xiàndài de lóucéng, ér hūlüè le jiānshí de dìjī, chízǎo huì bēngtā." tā hái tícháng xuéshēng duō yuèdú gǔjí, duō zǒufǎng gǔjì, qīntǐ tǐyàn lìshǐ wénhuà, cóng gǔdài wénhuà de jīnghuá zhōng jíqǔ zhìhuì, bìng jiāng qí yǔ xiàndài shèhuì de fāzhǎn xiāng jiéhé, cóng'ér gèng hǎo de chéngchuán hé fāzhǎn zhōngguó yōuxiù chuántǒng wénhuà.

Giáo sư Lý, nhà sử học nổi tiếng, đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu lịch sử Trung Quốc cổ đại. Ông hiểu rằng nghiên cứu lịch sử cần phải cân bằng giữa quá khứ và hiện tại, tránh việc quá nhấn mạnh vào hiện tại. Ông đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu cẩn thận các văn bản cổ để tìm ra sự thật lịch sử. Ông tin rằng việc hiểu văn hóa cổ đại không chỉ làm phong phú hiểu biết của chúng ta về lịch sử mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại. Ông thường cảnh báo các sinh viên của mình cần phải trân trọng các nguồn sử liệu, không được bỏ qua giá trị nghiên cứu của văn hóa truyền thống do sự phát triển của công nghệ hiện đại. Ông từng nói: "Quá chú trọng vào hiện tại mà bỏ qua quá khứ giống như việc xây dựng một tòa nhà chọc trời, chỉ tập trung vào các tầng hiện đại mà bỏ qua nền móng vững chắc - sớm muộn gì nó cũng sẽ sụp đổ."

Usage

主要用于学术评价,形容对现代的重视超过了对古代的重视,有时也用于对某种现象的批评。

zhǔyào yòng yú xuéshù píngjià, xíngróng duì xiàndài de zhòngshì chāoguò le duì gǔdài de zhòngshì, yǒushí yě yòng yú duì mǒuzhǒng xiànxiàng de pīpíng

Nó chủ yếu được sử dụng trong đánh giá học thuật, để chỉ ra rằng thời hiện đại được đánh giá cao hơn so với thời cổ đại, đôi khi cũng được sử dụng để chỉ trích một hiện tượng nhất định.

Examples

  • 近代史研究需要厚今薄古,不能轻视现代史料。

    jìndài shǐ yánjiū xūyào hòu jīn bó gǔ, bùnéng qīngshì xiàndài shǐliào

    Nghiên cứu lịch sử hiện đại cần nhấn mạnh vào hiện tại, không được bỏ qua các tư liệu lịch sử hiện đại.

  • 某些学者厚今薄古,导致对古代文化的理解偏差。

    mǒuxiē xuézhě hòu jīn bó gǔ, dǎozhì duì gǔdài wénhuà de lǐjiě piānchā

    Một số học giả coi trọng hiện tại, dẫn đến sự hiểu biết lệch lạc về văn hóa cổ đại.