土生土长 địa phương
Explanation
指在本地出生、成长。
có nghĩa là được sinh ra và lớn lên ở một nơi nào đó.
Origin Story
小明出生在一个小山村,从小到大,他就生活在那里。村里的一草一木,他都熟悉得很。他喜欢在田埂上玩耍,在小溪里抓鱼,和村里的伙伴们一起度过快乐的童年时光。长大后,他虽然离开了小山村,去往了大城市工作,但他对家乡始终怀有深厚的感情,每逢佳节,他都会回到小山村,看看那儿熟悉的一切,感受那份土生土长的亲切。
Minh sinh ra ở một ngôi làng nhỏ trên núi, và lớn lên ở đó. Cậu ấy quen thuộc với từng cây cỏ trong làng. Cậu ấy thích chơi đùa trên các con đồi, câu cá ở các dòng suối, và trải qua những năm tháng tuổi thơ hạnh phúc cùng với những người bạn trong làng. Khi trưởng thành, mặc dù cậu ấy đã rời khỏi ngôi làng nhỏ và đi làm ở thành phố, nhưng cậu ấy vẫn dành tình cảm sâu sắc cho quê hương mình. Mỗi dịp lễ tết, cậu ấy đều trở về ngôi làng nhỏ, ngắm nhìn những cảnh vật thân quen và cảm nhận được sự ấm áp của quê nhà.
Usage
作谓语、定语;指当地生长。
làm vị ngữ, tính từ; nói đến việc được sinh ra và lớn lên ở vùng đó.
Examples
-
他土生土长在农村,对农村生活非常了解。
tā tǔ shēng tǔ zhǎng zài nóngcūn, duì nóngcūn shēnghuó fēicháng liǎojiě.
Anh ấy lớn lên ở nông thôn nên rất hiểu về cuộc sống nông thôn.
-
这个企业土生土长于这座城市,见证了这座城市的变迁。
zhège qǐyè tǔ shēng tǔ zhǎng yú zhè zuò chéngshì, jiàn zhèng le zhè zuò chéngshì de biànqiān
Doanh nghiệp này được thành lập tại thành phố này và đã chứng kiến sự thay đổi của thành phố này.