学无止境 xué wú zhǐ jìng Học tập không ngừng

Explanation

学习永无止境,强调学习的持续性和重要性,鼓励人们不断学习,追求进步。

Học tập không bao giờ kết thúc, nhấn mạnh tính liên tục và tầm quan trọng của việc học tập, khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và theo đuổi tiến bộ.

Origin Story

年轻的书生李白,自小就对诗词歌赋情有独钟,他常常废寝忘食地读书,即使是寒冬腊月,也依然手不释卷。他拜访了许多名师,虚心求教,学到了许多知识。但他并没有因此而骄傲自满,反而更加努力地学习,他认为学无止境,只有不断地学习,才能不断地进步。他游历了大江南北,见识了壮丽的山河,也结识了各地的文人墨客。他从他们的身上学习到了不同的知识和经验,他的学识也日益精进。李白始终坚持学无止境的精神,最终成为了一代诗仙。

niánqīng de shūshēng lǐ bái, zì xiǎo jiù duì shīcí gēfù qíng yǒu dú zhōng, tā chángcháng fèi qǐn wàngshí de dúshū, jíshǐ shì hán dōng làyuè, yě yīrán shǒu bù shì juǎn. tā bài fǎng le xǔduō míngshī, xūxīn qiú jiào, xué dàole xǔduō zhīshì. dàn tā bìng méiyǒu yīncǐ ér jiāo'āo zìmǎn, fǎn'ér gèngjiā nǔlì de xuéxí, tā rènwéi xué wú zhǐ jìng, zhǐyǒu bùduàn de xuéxí, cáinéng bùduàn de jìnbù. tā yóulì le dà jiāng nán běi, jiànshì le zhuànglì de shān hé, yě jiéshí le gèdì de wénrén mòkè. tā cóng tāmen de shēnshang xuéxí dàole bùtóng de zhīshì hé jīngyàn, tā de xuéshí yě rìyì jīngjìn. lǐ bái shǐzhōng jiānchí xué wú zhǐ jìng de jīngshen, zuìzhōng chéngwéi le yīdài shī xiān.

Từ nhỏ, nhà nho trẻ tuổi Lý Bạch đã rất đam mê thơ ca và văn học. Ông thường xuyên học tập ngày đêm, ngay cả trong những tháng mùa đông lạnh giá, ông cũng không bao giờ rời xa sách vở. Ông tìm đến nhiều bậc thầy nổi tiếng, khiêm tốn học hỏi từ họ. Tuy nhiên, ông không hề tự mãn, mà ngược lại, ông càng nỗ lực học tập hơn nữa. Ông tin vào quan niệm “học tập không ngừng”, rằng chỉ thông qua việc học tập liên tục, con người mới có thể tiến bộ. Ông đã du hành khắp Trung Quốc, chứng kiến những cảnh sắc hùng vĩ của đất nước và kết thân với các nhà nho, nghệ sĩ từ mọi tầng lớp xã hội. Ông học hỏi từ những kinh nghiệm và kiến thức đa dạng của họ, làm giàu thêm tri thức của bản thân. Sự tận tâm không lay chuyển của Lý Bạch đối với việc học tập đã làm nên tên tuổi của ông, một trong những thi nhân vĩ đại nhất Trung Quốc.

Usage

用于劝诫人们要不断学习,永不满足。

yòng yú quànjiè rénmen yào bùduàn xuéxí, yǒng bù mǎnzú

Được sử dụng để khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và không bao giờ hài lòng.

Examples

  • 学习是一个永无止境的过程,要不断努力。

    xuéxí shì yīgè yǒng wú zhǐ jìng de guòchéng, yào bùduàn nǔlì.

    Học tập là một quá trình không ngừng nghỉ, chúng ta phải không ngừng nỗ lực.

  • 科学技术日新月异,学无止境。

    kēxué jìshù rìxīnyuèyì, xué wú zhǐ jìng

    Khoa học công nghệ luôn thay đổi, học tập không có giới hạn.