寒风刺骨 hán fēng cì gǔ gió lạnh buốt xương

Explanation

形容天气非常寒冷,寒风像针一样刺入骨头。

Cụm từ này được dùng để miêu tả thời tiết cực kỳ lạnh, gió lạnh thấu xương.

Origin Story

凛冬时节,北风呼啸,大雪纷飞。老张是一位经验丰富的猎人,常年在深山老林中狩猎。这一天,他独自一人前往山谷寻找猎物。山谷中,寒风刺骨,大雪覆盖了山路,能见度极低。老张裹紧了身上的兽皮大衣,每一步都走得小心翼翼。突然,他发现了一只雪兔的踪迹。雪兔的脚印清晰可见,沿着山坡蜿蜒而上。老张兴奋不已,紧跟其后。然而,山谷中的寒风越来越凛冽,刺骨的寒风吹得他脸颊生疼,手脚麻木。他意识到,这次狩猎充满了危险,若不谨慎,很可能被冻死在山谷中。老张凭借多年的经验和对自然的敬畏,最终成功地捕捉到了那只雪兔,并安全地回到了村庄。他感慨道:'寒风刺骨,危险重重,但只要小心谨慎,就能克服困难,获得成功。'

lǐn dōng shí jié, běi fēng hū xiào, dà xuě fēn fēi. lǎo zhāng shì yī wèi jīng yàn fēngfù de liè rén, cháng nián zài shēn shān lǎo lín zhōng shòu liè. zhè yī tiān, tā dú zì yī rén qián wǎng shān gǔ xún zhǎo liè wù. shān gǔ zhōng, hán fēng cì gǔ, dà xuě fù gài le shān lù, néng jiàn dù jí dī. lǎo zhāng guǒ jǐn le shēn shàng de shòu pí dà yī, měi yī bù dōu zǒu de xiǎo xīn yì yì. tū rán, tā fā xiàn le yī zhī xuě tù de zōng jī. xuě tù de jiǎo yìn qīng xī kě jiàn, yán zhe shān pō wān yán ér shàng. lǎo zhāng xīng fèn bù yǐ, jǐn gēn qí hòu. rán ér, shān gǔ zhōng de hán fēng yuè lái yuè lǐn liè, cì gǔ de hán fēng chuī de tā liǎn jiá shēng téng, shǒu jiǎo má mù. tā yì shí dào, zhè cì shòu liè chōng mǎn le wēi xiǎn, ruò bù jǐn shèn, hěn kě néng bèi dòng sǐ zài shān gǔ zhōng. lǎo zhāng píng jì duō nián de jīng yàn hé duì zì rán de jìng wèi, zuì zhōng chéng gōng de bǔ zhuō dào le nà zhī xuě tù, bìng ān quán de huí dào le cūn zhuāng. tā gǎn kǎi dào:'hán fēng cì gǔ, wēi xiǎn chóng chóng, dàn zhǐ yào xiǎo xīn jǐn shèn, jiù néng kè fú kùn nán, huò dé chéng gōng.'

Giữa mùa đông, gió lạnh cắt da cắt thịt và tuyết rơi dày đặc. Ông Lão Trương là một thợ săn giàu kinh nghiệm đã dành nhiều năm săn bắn trong những khu rừng sâu. Một ngày nọ, ông ấy một mình đến thung lũng để tìm mồi. Trong thung lũng, gió lạnh buốt xương, tuyết phủ kín đường núi và tầm nhìn rất thấp. Ông Lão Trương quấn chặt áo lông thú của mình, và mỗi bước ông ấy đi đều thận trọng. Bỗng nhiên, ông ấy phát hiện ra dấu vết của một con thỏ tuyết. Dấu chân của con thỏ rõ ràng, uốn lượn lên sườn đồi. Ông Lão Trương rất phấn khích và đuổi theo nó. Tuy nhiên, gió lạnh trong thung lũng càng lúc càng dữ dội, gió lạnh buốt xương làm ông ấy đau má, tay và chân tê cứng. Ông ấy nhận ra rằng cuộc săn này đầy rẫy nguy hiểm, và nếu không cẩn thận, ông ấy có thể chết cóng trong thung lũng. Ông Lão Trương, dựa vào kinh nghiệm nhiều năm và lòng tôn kính đối với thiên nhiên, cuối cùng đã thành công bắt được con thỏ tuyết và trở về làng an toàn. Ông ấy thở dài: 'Gió lạnh buốt xương, hiểm nguy rình rập, nhưng chỉ cần thận trọng, chúng ta có thể vượt qua khó khăn và đạt được thành công.'

Usage

用于描写天气寒冷的情况。

yòng yú miáo xiě tiān qì hán lěng de qíng kuàng

Cụm từ này được dùng để miêu tả thời tiết cực kỳ lạnh.

Examples

  • 凛冽的寒风刺骨,让人难以忍受。

    lǐn liè de hán fēng cì gǔ, ràng rén nán yǐ rěn shòu

    Gió lạnh buốt xương khó chịu.

  • 这几天寒风刺骨,大家一定要注意保暖。

    zhè jǐ tiān hán fēng cì gǔ, dà jiā yī dìng yào zhù yì bǎo nuǎn

    Những ngày này gió lạnh buốt xương, mọi người cần chú ý giữ ấm