屈指可数 qū zhǐ kě shǔ rất ít

Explanation

形容数量很少,少到能够用手指头数清楚。

Chỉ ra số lượng rất ít, ít đến mức có thể đếm được trên đầu ngón tay.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位老中医。他医术高明,远近闻名,每天都有许多病人慕名而来求医。然而,老中医收徒甚严,几十年来,只收了五个徒弟。他的徒弟们个个医术精湛,深得老中医的真传。村里人都说,老中医的徒弟屈指可数,但个个都是名医。 有一天,一位年轻的医生来到小山村,想拜老中医为师。老中医对他说:“我收徒弟很严格,你要有足够的天赋和毅力才行。”年轻医生信心满满地说:“我一定不会辜负您的期望。”老中医笑着点了点头,并给他出了一道题:“你能不能用手指头数清村里有多少棵百年以上的古树?”年轻医生认真地观察了村里的每一棵树,最终他发现,村里百年以上的古树屈指可数,只有五棵。他把这个答案告诉了老中医,老中医十分满意,收他为徒。

cóng qián, zài yīgè xiǎo shān cūn lǐ, zhù zhe yī wèi lǎo zhōng yī. tā yī shù gāo míng, yuǎn jìn wén míng, měi tiān dōu yǒu xǔ duō bìng rén mù míng ér lái qiú yī. rán ér, lǎo zhōng yī shōu tú shèn yán, jǐ shí nián lái, zhǐ shōu le wǔ gè tú dì. tā de tú dì men gè gè yī shù jīng zhàn, shēn dé lǎo zhōng yī de zhēn chuán. cūn lǐ rén dōu shuō, lǎo zhōng yī de tú dì qū zhǐ kě shǔ, dàn gè gè dōu shì míng yī.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một ông lang y người Trung Quốc. Ông rất giỏi về y thuật và nổi tiếng khắp nơi, mỗi ngày có rất nhiều bệnh nhân đến chữa bệnh. Tuy nhiên, ông lang y rất khắt khe trong việc nhận đồ đệ, trong nhiều thập kỷ, ông chỉ nhận năm người. Các đồ đệ của ông đều giỏi y thuật và kế thừa được y thuật tinh túy của ông. Dân làng nói rằng đồ đệ của ông lang y rất ít, nhưng ai cũng là danh y.

Usage

用于形容数量很少,能够用手指头数清楚。

yòng yú xiángróng shù liàng hěn shǎo, nénggòu yòng shǒu zhǐ tóu shǔ qīng chǔ

Được dùng để chỉ số lượng rất ít, có thể đếm được trên đầu ngón tay.

Examples

  • 村里的年轻人,大部分都外出打工了,留在村里的老人屈指可数。

    cūn lǐ de nián qīng rén, dà bù fèn dōu wài chū dǎ gōng le, liú zài cūn lǐ de lǎo rén qū zhǐ kě shǔ

    Thanh niên trong làng, phần lớn đều đi làm ăn xa, người già còn ở lại làng chỉ đếm trên đầu ngón tay.

  • 这次考试,及格的人数屈指可数,看来大家都得认真复习了。

    zhè cì kǎo shì, jí gé de rén shù qū zhǐ kě shǔ, kàn lái dà jiā dōu děi rèn zhēn fù xí le

    Kỳ thi lần này, số người đậu rất ít, có vẻ như ai cũng phải ôn tập chăm chỉ mới được.