数不胜数 shǔ bù shèng shǔ vô số

Explanation

形容数量很多,无法计算。

miêu tả một con số rất lớn không thể đếm được

Origin Story

很久以前,在一个繁华的集市上,琳琅满目的商品堆积如山,应有尽有。各种各样的丝绸、瓷器、茶叶、香料,吸引了来自四面八方的顾客。小贩们热情地叫卖着,声音此起彼伏,热闹非凡。一位来自西域的商人,初次来到这个集市,被眼前的一切惊呆了。他从未见过如此丰富的商品,种类之多,数量之巨,简直让他无法想象。他环顾四周,只见人头攒动,货物堆积成山,各种各样的商品让人眼花缭乱。他感叹道:“这集市的商品,真是数不胜数啊!”从此,“数不胜数”这个成语便流传了下来,用来形容数量极多,难以计数的事物。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè fán huá de jíshì shàng, lín láng mǎn mù de shāngpǐn duī jī rú shān, yìng yǒu jìnyǒu. gè zhǒng gè yàng de sīchóu, cíqì, chá yè, xiāngliào, xīyǐn le lái zì sì miàn bā fāng de gùkè. xiǎofàn men rèqíng de jiàomài zhe, shēngyīn cǐ qǐ pífú, rè nào fēi fán. yī wèi lái zì xī yù de shāngrén, chū cì lái dào zhège jíshì, bèi yǎn qián de yīqiè jīng dāi le. tā cóng wèi jiàn guò rúcǐ fēngfù de shāngpǐn, zhǒnglèi zhī duō, shùliàng zhī jù, jiǎnzhí ràng tā wúfǎ xiǎngxiàng. tā huángù sì chōu, zhǐ jiàn rén tóu zándòng, huòwù duī jī chéng shān, gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn ràng rén yǎn huā liáoluàn. tā gǎntàn dào: “zhège jíshì de shāngpǐn, zhēn shì shǔ bù shèng shǔ a!” cóng cǐ,“shǔ bù shèng shǔ” zhège chéngyǔ biàn liúchuán le xiàlái, yòng lái xiángshù shùliàng jí duō, nán yǐ jìshù de shìwù.

Ngày xửa ngày xưa, tại một khu chợ nhộn nhịp, vô số hàng hóa chất đống cao ngất, đủ loại mặt hàng. Lụa, đồ sứ, trà và gia vị thu hút khách hàng từ khắp nơi. Các tiểu thương rao bán hàng hóa với giọng hào hứng, tiếng nói rộn ràng, náo nhiệt. Một thương nhân đến từ phương Tây, lần đầu tiên đến chợ này, đã rất kinh ngạc trước cảnh tượng trước mắt. Ông chưa từng thấy nhiều hàng hóa như vậy; sự đa dạng và số lượng vượt quá sức tưởng tượng của ông. Ông nhìn quanh, thấy biển người và núi hàng hóa, vô số mặt hàng làm choáng ngợp. Ông thốt lên: “Hàng hóa ở chợ này quả thật là vô số!” Từ đó, thành ngữ “vô số” được lan truyền, dùng để miêu tả những thứ quá nhiều để đếm.

Usage

用于形容数量极多,多得无法计算。

yòng yú xiángshù shùliàng jí duō, duō de wúfǎ jìsuàn

Được sử dụng để mô tả một con số rất lớn, quá nhiều để đếm.

Examples

  • 天上的星星数不胜数。

    tiānshàng de xīngxīng shǔ bù shèng shǔ

    Các vì sao trên trời không thể đếm xuể.

  • 宇宙中的星球数不胜数。

    yǔzhòu zhōng de xīngqiú shǔ bù shèng shǔ

    Các hành tinh trong vũ trụ không thể đếm xuể