不计其数 bù jì qí shù vô kể

Explanation

形容数量极多,无法计算。

Miêu tả một con số rất lớn, không thể đếm được.

Origin Story

很久以前,在一个繁华的集市上,商贩们叫卖声此起彼伏,琳琅满目的商品堆积如山。一位来自远方的旅行者,被这热闹的景象深深吸引,他漫步在人群中,细细观察着各种各样的商品。从精美的丝绸到奇特的香料,从闪亮的珠宝到古朴的陶器,应有尽有,数不胜数。他发现,集市上的人们也同样多得惊人,来自四面八方的人们汇聚于此,熙熙攘攘,川流不息。他忍不住感叹道:这集市上的商品和人,真是不计其数啊!

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè fán huá de jíshì shàng, shāngfàn men jiàomài shēng cǐ qǐ pífú, língláng mǎnmǔ de shāngpǐn duī jī rú shān. yī wèi lái zì yuǎnfāng de lǚxíng zhě, bèi zhè rènào de jǐngxiàng shēn shēn xīyǐn, tā màn bù zài rénqún zhōng, xì xì guānchá zhe gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn. cóng jīngměi de sīchóu dào qítè de xiāngliào, cóng shǎnliàng de zhūbǎo dào gǔpǔ de táoqì, yìng yǒu jìn yǒu, shù bù shèng shǔ. tā fāxiàn, jíshì shàng de rénmen yě tóngyàng duō de jīngrén, lái zì sì miàn bāfāng de rénmen huìjù yú cǐ, xī xī rǎng rǎng, chuān liú bù xī. tā rěn bù zhù gǎntàn dào: zhè jíshì shàng de shāngpǐn hé rén, zhēn shì bù jì qí shù a!

Ngày xửa ngày xưa, tại một khu chợ nhộn nhịp, tiếng rao bán của các thương nhân lên xuống không ngừng, và vô số hàng hóa chất đống cao ngất. Một thương nhân từ phương xa đã bị mê hoặc bởi khung cảnh náo nhiệt đó. Ông ấy dạo bước giữa đám đông, quan sát các mặt hàng khác nhau. Từ những tấm lụa tinh tế đến những loại gia vị kỳ lạ, từ những món đồ trang sức lấp lánh đến những đồ gốm cổ xưa, tất cả đều có rất nhiều. Ông ấy nhận thấy rằng số người trong chợ cũng đông đảo không kém, với những người từ khắp nơi đổ về, nhộn nhịp và tấp nập. Ông ấy không thể kìm lòng mà thốt lên: Hàng hóa và người dân ở khu chợ này quả thật là vô kể!

Usage

用于形容数量极多,无法计算。

yòng yú xíngróng shùliàng jí duō, wúfǎ jìsuàn

Được sử dụng để mô tả một con số rất lớn, không thể đếm được.

Examples

  • 天上的星星多得简直不计其数。

    tiānshàng de xīngxīng duō de jiǎnzhí bù jì qí shù

    Các vì sao trên trời nhiều vô kể.

  • 参加这次活动的人数不计其数。

    cānjiā zhè cì huódòng de rénshù bù jì qí shù

    Số người tham gia sự kiện này không thể đếm xuể.