弦外之音 xián wài zhī yīn Ý nghĩa hàm ý

Explanation

弦外之音,指的是话语中蕴含的、没有直接表达出来的意思。它是一种含蓄的表达方式,需要听者仔细体会才能理解其深层含义。

Ý nghĩa hàm ý đề cập đến ý nghĩa được ngụ ý nhưng không được nêu rõ trong lời nói. Đó là một cách diễn đạt tinh tế đòi hỏi người nghe phải hiểu cẩn thận để nắm bắt ý nghĩa sâu sắc hơn của nó.

Origin Story

战国时期,有个名叫苏秦的人,他游说各国诸侯,希望能实现“合纵抗秦”的战略目标。一次,他去见魏王,魏王对他的说辞并不十分赞同,只是淡淡地说:“寡人已经听明白了你的意思。”苏秦知道魏王虽然说听明白了,但实际上并没有完全接受他的建议,于是便说:“大王明察秋毫,小人愚昧无知,不知大王还有何指示?”魏王笑着说:“先生不必担忧,寡人自有打算。”苏秦听出了魏王话语中的弦外之音,他知道魏王暂时不会采纳他的建议,于是便告辞离开了。后来,苏秦继续游说各国诸侯,最终促成了“合纵抗秦”的联盟,取得了显著的成就。这个故事说明,有时候,人们并非总是直接表达自己的真实想法,而是通过一些含蓄的语言来暗示,需要仔细聆听才能理解其中的深意。

zhànguó shíqī, yǒu gè míng jiào sū qín de rén, tā yóushuō gèguó zhūhóu, xīwàng néng shíxiàn ‘hé zòng kàng qín’ de zhànlüè mùbiāo. yīcì, tā qù jiàn wèiwáng, wèiwáng duì tā de shuōcí bìng bù shífēn zàntóng, zhǐshì dàndàn de shuō: ‘guǎrén yǐjīng tīng míngbái le nǐ de yìsi.’ sū qín zhīdào wèiwáng suīrán shuō tīng míngbái le, dàn shíjì shang bìng méiyǒu wánquán jiēshòu tā de jiànyì, yúshì biàn shuō: ‘dàiwáng míngchá qiūháo, xiǎorén yúmèi wúzhī, bù zhī dàiwáng hái yǒu hé zhǐshì?’ wèiwáng xiàozhe shuō: ‘xiānshēng bùbì dānyōu, guǎrén zì yǒu dǎsuàn.’ sū qín tīng chū le wèiwáng huàyǔ zhōng de xián wài zhī yīn, tā zhīdào wèiwáng zànshí bù huì cǎinà tā de jiànyì, yúshì biàn gào cí líkāi le. hòulái, sū qín jìxù yóushuō gèguó zhūhóu, zuìzhōng cùchéng le ‘hé zòng kàng qín’ de liánméng, qǔdé le xiǎnzhù de chéngjiù. zhège gùshì shuōmíng, yǒushíhòu, rénmen bìngfēi zǒngshì zhíjiē biǎodá zìjǐ de zhēnzhì xiǎngfǎ, érshì tōngguò yīxiē hánxù de yǔyán lái yìnshì, xūyào zǐxì língtīng cáinéng lǐjiě qízhōng de shēnyì.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, có một người tên là Tôn Tần đã đi khắp nơi để thuyết phục các chư hầu đạt được mục tiêu chiến lược “Hợp Tòng Kháng Tần”. Có lần, ông đến gặp vua Ngụy, người không mấy ủng hộ lập luận của ông và chỉ nói nhẹ nhàng: “Ta đã hiểu ý ngươi rồi.”

Usage

用于比喻含蓄的表达,言外之意,多用于人际交往和文学作品中。

yòng yú bǐyù hánxù de biǎodá, yán wài zhī yì, duō yòng yú rénjì jiāowǎng hé wénxué zuòpǐn zhōng

Được dùng để diễn tả những lời nói bóng gió, ý nghĩa hàm ý, thường xuất hiện trong giao tiếp giữa người với người và các tác phẩm văn học.

Examples

  • 他的话语中,充满了弦外之音,令人不得不细细揣摩。

    tā de huàyǔ zhōng, chōngmǎn le xián wài zhī yīn, lìng rén bù dé bù xìxì chuāimó

    Lời nói của anh ta đầy những hàm ý, khiến người ta phải suy ngẫm cẩn thận.

  • 领导虽然没有明说,但弦外之音已经很明显了,我们必须加快进度。

    lǐngdǎo suīrán méiyǒu míng shuō, dàn xián wài zhī yīn yǐjīng hěn míngxiǎn le, wǒmen bìxū jiākuài jìndù

    Mặc dù lãnh đạo không nói rõ ràng, nhưng hàm ý đã rất rõ ràng: chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.

  • 这首诗的弦外之音,表达了诗人对故土的思念之情。

    zhè shǒu shī de xián wài zhī yīn, biǎodá le shī rén duì gù tǔ de sīniàn zhī qíng

    Ý nghĩa hàm ý của bài thơ này thể hiện nỗi nhớ quê hương của nhà thơ.