含沙射影 nhân danh; ám chỉ
Explanation
比喻暗中攻击或陷害他人,含沙射影,让人难以捉摸,防不胜防。
Đây là một ẩn dụ về việc bí mật tấn công hoặc làm hại người khác; điều đó khó nắm bắt và khó phòng tránh.
Origin Story
很久以前,有一种叫做蜮的怪物,它生活在水中,长得像鳖,却只有三条腿。它的嘴里长着像弓一样的横肉,当它看到岸上或水面上有人或影子经过时,就会含着沙子喷射人的影子,被喷到的人就会生病,痛苦不堪,严重者甚至会死亡。人们非常害怕蜮,一旦发现它的踪迹,就会想方设法躲避。这个故事流传下来,就演变成了成语“含沙射影”,用来比喻暗中攻击或陷害别人。 在古代社会,信息传播不畅,人们很容易受到谣言的误导和伤害。因此,“含沙射影”也常常被用来形容那些在背后说坏话、散布谣言的人。他们的行为卑劣,令人厌恶。 即使在现代社会,“含沙射影”依然存在。有些人为了达到自己的目的,不惜使用各种卑鄙手段攻击他人,他们常常躲在暗处,用含沙射影的方式诽谤他人,制造矛盾,最终达到不可告人的目的。 然而,正义最终会战胜邪恶。那些试图通过“含沙射影”来达到目的的人,最终都会受到应有的惩罚。我们应该擦亮眼睛,明辨是非,不为谣言所惑,不参与任何“含沙射影”的行为。
Ngày xửa ngày xưa, có một con yêu quái tên là Yù sống dưới nước, trông giống như con rùa nhưng chỉ có ba chân. Miệng nó có một mảng thịt trông giống như cái cung. Khi thấy người hoặc bóng người ở bờ hoặc trên mặt nước, nó sẽ nhả cát vào bóng người đó, và những người bị bắn trúng sẽ bị bệnh, đau đớn vô cùng, thậm chí tử vong trong những trường hợp nghiêm trọng. Mọi người rất sợ Yù, và một khi phát hiện ra dấu vết của nó, họ sẽ tìm mọi cách để tránh nó. Câu chuyện này được truyền lại và trở thành thành ngữ “含沙射影”, được dùng để ví von việc bí mật tấn công hoặc làm hại người khác.
Usage
用于形容暗中攻击或陷害他人的行为,多用于口语或书面语中。
Từ này được dùng để mô tả hành động bí mật tấn công hoặc làm hại người khác, và được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
Examples
-
他含沙射影地攻击对手,令人不齿。
tā hán shā shè yǐng de gōngjī duìshǒu, lìng rén bù chǐ
Anh ta tấn công đối thủ của mình một cách bóng gió, điều đó thật đáng xấu hổ.
-
这篇评论含沙射影,影射了不少人。
zhè piān pínglùn hán shā shè yǐng, yǐngshè le bù shǎo rén
Bình luận này là một cuộc tấn công gián tiếp vào nhiều người.