戒备森严 an ninh nghiêm ngặt
Explanation
戒备森严指的是警戒防备非常严密的状态。形容防守严密,让人难以突破。
An ninh nghiêm ngặt mô tả trạng thái cảnh giác và phòng thủ cực kỳ nghiêm ngặt. Nó mô tả một hệ thống phòng thủ vững chắc, khó phá vỡ.
Origin Story
话说唐朝,边关告急,敌军来犯。大将军李靖临危不乱,他下令全军戒备森严,在城墙上布满了弓箭手和士兵,城门紧闭,巡逻队日夜不停地巡逻。城外,敌军试图攻城,但面对如此严密的防卫,他们屡屡受挫,最终只能灰溜溜地撤退。这次战役,李靖以其卓越的军事才能和严密的戒备,保卫了国家的安全。 李靖的戒备森严不仅仅体现在军事部署上,他还注重情报收集。他派出了大量的斥候,深入敌后,探明敌情,及时掌握敌人的动向。这样,他就能根据敌人的行动,调整自己的防御策略,做到有的放矢。 当然,李靖的成功,也离不开士兵的英勇作战和团结一心。在戒备森严的环境下,士兵们个个精神饱满,斗志昂扬,随时准备迎接敌人的挑战。他们同心协力,守卫着国家的安全,谱写了一曲忠诚与勇敢的赞歌。
Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, một cuộc khủng hoảng biên giới đã xảy ra khi quân địch tấn công. Tướng Li Jing, vẫn giữ bình tĩnh, đã ra lệnh siết chặt an ninh. Các cung thủ và binh lính được bố trí trên tường thành, các cổng thành vẫn đóng và các cuộc tuần tra diễn ra ngày đêm. Mặc dù quân địch đã nhiều lần cố gắng tấn công thành phố, nhưng họ liên tục bị chặn lại bởi hệ thống phòng thủ vững chắc và cuối cùng phải rút lui. Chiến thắng này đã chứng minh kỹ năng quân sự xuất sắc và sự chuẩn bị chu đáo của tướng Li Jing.
Usage
作谓语、宾语、定语;形容防守严密
Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và tính từ; mô tả một hệ thống phòng thủ nghiêm ngặt
Examples
-
皇宫戒备森严,闲杂人等不得入内。
Huanggong jiebei senyan, xian zazheren deng bude ru nei.
Cung điện được canh gác nghiêm ngặt, người ngoài không được phép vào.
-
敌军营地戒备森严,我们难以潜入。
Dijunyingdi jiebei senyan, women nanyi qianru.
Trại địch được canh phòng nghiêm ngặt, chúng ta khó có thể trà trộn vào.
-
考试期间,学校戒备森严,防止作弊。
Kaoshi qijian, xuexiao jiebei senyan, fangzhi zuobi.
Trong thời gian thi cử, trường học được canh gác nghiêm ngặt để ngăn chặn gian lận