漏洞百出 đầy rẫy những thiếu sót
Explanation
形容事情或计划有很多缺点和错误。
Mô tả một cái gì đó có rất nhiều thiếu sót và lỗi.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的著名诗人,他学识渊博,才华横溢,写下了许多千古名篇。然而,他为人豪放不羁,生活上也常常显得有些散漫。有一次,他受邀参加一场盛大的宴会,宴会主办方特意为他准备了一篇祝寿词,让他在宴会上朗诵。李白欣然答应,他精心准备,通宵达旦地写作,终于在宴会开始前完成了这篇祝寿词。然而,当他开始朗诵时,却发现这篇祝寿词漏洞百出,语句不通顺,错别字也很多,让在座的宾客们尴尬不已。李白虽然才华横溢,但他平时生活散漫,没有认真检查自己的作品,导致在重要的场合出现了如此大的失误。这件事件让他深刻地意识到,无论做什么事情,都必须认真细致,否则就会出现漏洞百出,无法挽回的局面。
Ngày xửa ngày xưa, dưới thời nhà Đường, có một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch, người được biết đến với kiến thức uyên bác và tài năng xuất chúng của mình. Ông đã sáng tác nhiều tác phẩm bất hủ. Tuy nhiên, ông lại là người phóng khoáng và thường hay cẩu thả trong cuộc sống. Có lần, ông được mời đến một bữa tiệc lớn, và người tổ chức đã đặc biệt chuẩn bị một bài phát biểu chúc mừng để ông đọc trong bữa tiệc. Lý Bạch vui vẻ nhận lời, chuẩn bị chu đáo và viết ngày viết đêm, cuối cùng cũng hoàn thành bài phát biểu chúc mừng trước khi bữa tiệc bắt đầu. Thế nhưng, khi ông bắt đầu đọc, ông phát hiện ra bài phát biểu đầy rẫy những thiếu sót, câu văn không trôi chảy và có rất nhiều lỗi chính tả, khiến các vị khách có mặt cảm thấy lúng túng. Mặc dù Lý Bạch có tài năng xuất chúng, nhưng lối sống tùy tiện của ông đã dẫn đến một sai lầm lớn trong một sự kiện quan trọng. Sự việc này đã khiến ông nhận ra rằng, bất kể làm gì, ông cũng phải cẩn thận và tỉ mỉ; nếu không, ông sẽ mắc phải những sai lầm không thể nào sửa chữa được.
Usage
常用来形容文章、计划、工作等存在很多缺陷和不足。
Thường được dùng để mô tả các bài viết, kế hoạch, công việc, v.v… có nhiều khiếm khuyết và thiếu sót.
Examples
-
他的计划漏洞百出,根本无法实施。
tā de jìhuà lòudòng bǎichū, gēnběn wúfǎ shíshī.
Kế hoạch của anh ta đầy rẫy những thiếu sót, không thể thực hiện được.
-
这篇论文漏洞百出,需要认真修改。
zhè piān lùnwén lòudòng bǎichū, xūyào rènzhēn xiūgǎi。
Bài luận này đầy những thiếu sót và cần được sửa đổi nghiêm túc