天衣无缝 Tiān yī wú fèng Thiên y vô phong

Explanation

比喻事物完美无缺,没有一点缺陷。

Một phép ẩn dụ cho một thứ hoàn hảo và không tì vết, không có một khiếm khuyết nào.

Origin Story

传说中,天上的仙女织女所穿的衣服,是用天上特有的丝线织成的,轻盈飘逸,没有一丝缝隙,这就是“天衣无缝”。后来人们便用这个成语来形容事物完美无缺,没有一点瑕疵。 话说汉朝时期,有一个名叫郭翰的人,他酷爱天文,经常在夜晚仰望星空,观察天象。一天晚上,他在自家院子里乘凉,突然看见一个身穿白衣的女子从天而降,她美丽动人,宛如仙女下凡。郭翰上前询问,女子自称是织女,并告诉郭翰,她所穿的衣服是天衣,并非凡间针线所制,所以毫无缝隙。郭翰仔细观察,果然如此,心中惊叹不已。 这个故事流传至今,人们常常用“天衣无缝”来比喻那些完美无缺,毫无瑕疵的事物。它也体现了人们对完美事物的追求和向往。

chuán shuō zhōng, tiānshàng de xiānnǚ zhī nǚ suǒ chuān de yīfu, shì yòng tiānshàng tèyǒu de sīxiàn zhī chéng de, qīngyíng piāoyì, méiyǒu yīsī féngxì, zhè jiùshì “tiānyīwúfèng”. hòulái rénmen biàn yòng zhège chéngyǔ lái xíngróng shìwù wánmèi wúquē, méiyǒu yīdiǎn xiácī.

Truyền thuyết kể rằng, trang phục mà nàng tiên dệt vải Zhinü mặc được dệt từ những sợi chỉ trời độc đáo, nhẹ nhàng và thanh lịch, không có đường may, do đó có thành ngữ “天衣无缝”. Sau này, người ta dùng thành ngữ này để miêu tả những vật hoàn hảo và không tì vết, không có một khuyết điểm nào. Thời nhà Hán, có một người tên là Quách Hán rất thích thiên văn học. Ông thường quan sát các vì sao vào ban đêm và quan sát các hiện tượng thiên văn. Một đêm nọ, khi đang tận hưởng không khí mát mẻ trong sân nhà, ông đột nhiên nhìn thấy một người phụ nữ mặc áo trắng từ trời giáng xuống. Bà ấy xinh đẹp và duyên dáng, như một nàng tiên xuống trần. Quách Hán tiến lại và hỏi, người phụ nữ tự giới thiệu mình là Zhinü. Bà ấy nói với Quách Hán rằng, trang phục mà bà ấy đang mặc là trang phục của trời, không phải do may vá trần gian, nên không có đường may. Quách Hán quan sát kỹ lưỡng và thấy đúng là như vậy, ông vô cùng kinh ngạc. Câu chuyện này được lưu truyền đến tận ngày nay, và người ta thường dùng “天衣无缝” để miêu tả những vật hoàn hảo và không tì vết, không có một khuyết điểm nào. Nó cũng phản ánh sự theo đuổi và khát vọng sự hoàn hảo của con người.

Usage

用于形容事物完美无缺,没有一点缺陷。

yòng yú xíngróng shìwù wánmèi wúquē, méiyǒu yīdiǎn quēxiàn

Được sử dụng để mô tả một thứ hoàn hảo và không tì vết, không có một khiếm khuyết nào.

Examples

  • 他的计划天衣无缝,令人叹为观止。

    tā de jìhuà tiānyīwúfèng, lìng rén tànwéiguānzhǐ

    Kế hoạch của anh ta thật hoàn hảo, thật đáng kinh ngạc.

  • 这幅画构思巧妙,天衣无缝。

    zhè fú huà gòusī qiǎomiào, tiānyīwúfèng

    Ý tưởng của bức tranh này thật khéo léo và hoàn hảo