完美无缺 hoàn hảo và không tì vết
Explanation
指非常完美,没有一点缺陷。
Có nghĩa là rất hoàn hảo, không có một chút khuyết điểm nào.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的山村里,住着一对老夫妇。他们年轻时勤劳肯干,靠着双手创造了美好的生活。他们有一个聪明伶俐的女儿,名叫小莲。小莲从小就热爱学习,长大后成为了一位才华横溢的画家。她的画作栩栩如生,笔触细腻流畅,色彩搭配和谐,构图完美无缺,深受人们的喜爱。许多人都慕名而来,求购她的画作。小莲的名声越来越大,最终成为了远近闻名的画家。但她从不骄傲自满,总是谦虚谨慎地对待每一幅画作,力求完美无缺。她认为,只有不断地努力,才能创作出更优秀的艺术作品。小莲的故事,传颂至今,激励着无数人追求完美无缺的境界。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một cặp vợ chồng già sống. Khi còn trẻ, họ chăm chỉ và cần cù, tạo dựng nên một cuộc sống tươi đẹp bằng chính đôi tay của mình. Họ có một cô con gái thông minh và nhanh nhẹn tên là Tiểu Liên. Tiểu Liên yêu thích học tập từ nhỏ và sau này trở thành một họa sĩ tài năng. Tranh của cô sống động, với những nét vẽ tinh tế và uyển chuyển, sự kết hợp màu sắc hài hòa, bố cục hoàn hảo, được rất nhiều người yêu thích. Nhiều người tìm đến để mua tranh của cô. Danh tiếng của Tiểu Liên ngày càng lớn, cuối cùng cô trở thành một họa sĩ nổi tiếng. Nhưng cô không bao giờ kiêu ngạo hay tự mãn, luôn đối xử với mỗi bức tranh bằng sự khiêm nhường và cẩn trọng, luôn nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo. Cô tin rằng chỉ bằng cách không ngừng cố gắng, cô mới có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc hơn. Câu chuyện của Tiểu Liên được truyền tụng cho đến ngày nay, truyền cảm hứng cho vô số người theo đuổi sự hoàn hảo.
Usage
形容事物完美无缺,没有瑕疵。多用于书面语。
Để miêu tả một thứ gì đó hoàn hảo và không tì vết. Chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết.
Examples
-
他做事认真细致,追求完美无缺。
tā zuòshì rènzhēn xìzhì, zhuīqiú wánměi wúquē
Anh ấy rất cẩn thận trong công việc và theo đuổi sự hoàn hảo.
-
这份报告完美无缺,没有一点瑕疵。
zhè fèn bàogào wánměi wúquē, méiyǒu yīdiǎn xiácī
Bản báo cáo này hoàn hảo, không có một lỗi nhỏ nào.
-
他的作品堪称完美无缺,令人叹为观止。
tā de zuòpǐn kānchēng wánměi wúquē, lìng rén tànwéi guānzhǐ
Tác phẩm của anh ấy thật tuyệt vời, một ví dụ về sự hoàn hảo.