无休无止 vô tận
Explanation
休:停止。指没完没了。
Nghỉ ngơi: dừng lại. Nghĩa là nó không bao giờ kết thúc.
Origin Story
从前,在一个遥远的村庄里,住着一位名叫阿牛的年轻人。他勤劳善良,但也有一个很大的缺点:做事总是无休无止地做下去,从不休息。他每天从早到晚都在田里劳作,即使天黑了,他还会继续工作,直到精疲力尽才能勉强放下手中的活儿。有一次,他家里的水井干涸了,他决定要挖一口新井,他一连挖了三天三夜,挖到筋疲力尽,仍然没有找到水源,但他仍然坚持不懈地继续挖着。邻居们都劝他休息一下,但他总是摇头说:“不行,我一定要找到水源”。就这样,他一直挖了七天七夜,最后终于挖到了一口清澈见底的井。虽然他累得够呛,但他心里却充满了喜悦。这个故事告诉我们,坚持不懈的精神固然可贵,但也要懂得适时休息,劳逸结合,才能更好地完成工作,保持身体健康。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xa xôi, có một chàng trai tên là An Niu. Anh ta chăm chỉ và tốt bụng, nhưng anh ta cũng có một nhược điểm lớn: anh ta luôn làm việc không ngừng nghỉ. Anh ta làm việc trên cánh đồng từ sáng đến tối mỗi ngày, và ngay cả khi trời tối, anh ta vẫn tiếp tục làm việc cho đến khi kiệt sức. Một lần, giếng nước trong nhà anh ta bị khô cạn, và anh ta quyết định đào một cái giếng mới. Anh ta đào trong ba ngày ba đêm, cho đến khi kiệt sức, nhưng vẫn không tìm thấy nguồn nước. Tuy nhiên, anh ta vẫn kiên trì và tiếp tục đào. Hàng xóm khuyên anh ta nên nghỉ ngơi, nhưng anh ta luôn lắc đầu và nói: “Không được, tôi nhất định phải tìm được nguồn nước”. Như vậy, anh ta tiếp tục đào trong bảy ngày bảy đêm, và cuối cùng anh ta đã tìm được một cái giếng nước trong veo. Mặc dù anh ta rất mệt mỏi, nhưng trái tim anh ta tràn đầy niềm vui. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng tinh thần kiên trì quả thật đáng quý, nhưng cũng cần phải biết nghỉ ngơi đúng lúc và kết hợp làm việc với nghỉ ngơi để hoàn thành công việc tốt hơn và giữ gìn sức khỏe.
Usage
表示持续不断,没有尽头。多用于贬义。
Nó mô tả điều gì đó tiếp diễn liên tục, không có hồi kết. Nó chủ yếu được sử dụng trong nghĩa tiêu cực.
Examples
-
战争持续了无休无止地打了三年。
zhàn zhēng chíxù le wú xiū wú zhǐ de dǎ le sān nián
Cuộc chiến kéo dài ba năm không ngừng nghỉ.
-
他的抱怨是无休无止的。
tā de bàoyuàn shì wú xiū wú zhǐ de
Những lời phàn nàn của anh ta không bao giờ dứt