无的放矢 Bắn cung không mục tiêu
Explanation
比喻说话做事没有明确目的,或不切合实际。
Thành ngữ này miêu tả việc làm một việc gì đó mà không có mục đích rõ ràng hoặc không dựa trên thực tế.
Origin Story
从前,在一个偏远的小村庄里,住着一位名叫李大壮的农夫。李大壮为人善良淳朴,却有一个毛病,那就是喜欢夸夸其谈,却很少行动。村里人经常看到他站在村口,指着远处的田野,信口开河地说:“我要种出世界上最好的粮食!”、“我要盖一座最豪华的房子!”可是,他却从来没有付诸行动,只是空口说白话。 有一天,村里来了一个算命先生,李大壮迫不及待地去请教算命先生,问道:“先生,我以后会成为富翁吗?” 算命先生微微一笑,说道:“你想要成为富翁,就必须付出努力,不能只说空话。就像射箭一样,只有瞄准了目标,才能射中靶心。” 李大壮不以为然,说道:“我不需要瞄准目标,我只要随便射一箭,就能射中靶心!” 算命先生摇了摇头,说道:“你这是无的放矢,没有目标的乱射箭,怎么可能射中靶心呢?” 李大壮不信邪,于是便找来弓箭,在田野里随便射了一箭,结果射歪了,箭落在了泥土里。 算命先生笑着说:“这就是无的放矢的结果,你没有目标,只是一味地乱射,怎么可能射中靶心呢?” 李大壮这才恍然大悟,他终于明白了,要想实现自己的目标,必须付出努力,不能只说不做,否则就会像无的放矢一样,一无所获。
Ngày xưa, trong một ngôi làng hẻo lánh, có một người nông dân tên là Lý Đại Tráng. Lý Đại Tráng là một người hiền lành và giản dị, nhưng anh ta có một khuyết điểm: anh ta thích khoe khoang, nhưng lại hiếm khi hành động. Dân làng thường thấy anh ta đứng ở lối vào làng, chỉ tay về phía cánh đồng ở xa, nói chuyện một cách bừa bãi: “Tôi sẽ trồng được loại ngũ cốc tốt nhất thế giới!
Usage
这个成语用来形容说话做事没有目标,不切实际,或盲目行动,没有计划。
Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả việc nói chuyện hoặc hành động mà không có mục đích, thiếu thực tế, hoặc hành động mù quáng mà không có kế hoạch.
Examples
-
他的话完全是无的放矢,没有一点实际意义。
tā de huà wán quán shì wú dì fàng shǐ, méi yǒu yī diǎn shí jì yì yì.
Lời nói của anh ta hoàn toàn vô nghĩa, không có ý nghĩa thực tế nào.
-
不要总是无的放矢,要多做一些实事。
bù yào zǒng shì wú dì fàng shǐ, yào duō zuò yī xiē shí shì.
Đừng luôn nói chuyện không mục đích, hãy làm nhiều việc thực tế hơn.
-
这种说法太笼统,简直是无的放矢!
zhè zhǒng shuō fǎ tài lóng tǒng, jiǎn zhí shì wú dì fàng shǐ!
Phát biểu này quá chung chung, nó chẳng có ý nghĩa gì!