明升暗降 míng shēng àn jiàng thăng chức bề ngoài, giáng chức ngầm

Explanation

表面上看起来升官了,实际上权力却降低了,多指官场中发生的事情。

Điều này mô tả một tình huống mà một người dường như được thăng chức, nhưng thực tế quyền lực của họ bị giảm sút. Điều này thường xảy ra trong giới quan chức.

Origin Story

话说唐朝时期,宰相李林甫权倾朝野,为了巩固自己的地位,他经常采用各种手段打压政敌。有一次,他看中了一位正直敢言的大臣,表面上提拔他做了更高的官职,但暗地里却削减了他的实权,让他远离核心决策,只能处理一些无关紧要的琐事。这位大臣虽然官职提升了,但实际上被架空了权力,成为了一个有名无实的傀儡。这便是典型的“明升暗降”。大臣表面风光无限,实则权力旁落,最终郁郁寡欢,离开了官场。从此,“明升暗降”就成为人们用来形容表面上升迁而实际上被削弱权力的一种手段,也用来形容那些被表面现象迷惑的人。

huà shuō táng cháo shí qī, zǎi xiàng lǐ lín fǔ quán qīng zhāo yě, wèi le gòng gù zì jǐ de dì wèi, tā jīng cháng cǎi yòng gè zhǒng shǒu duàn dǎ yā zhèng dí。yǒu yī cì, tā kàn zhòng le yī wèi zhèng zhí gǎn yán de dà chén, biǎo miàn shàng tí bá tā zuò le gèng gāo de guān zhí, dàn àn dì lǐ què xuē jiǎn le tā de shí quán, ràng tā yuǎn lí hé xīn jué cè, zhǐ néng chǔ lǐ yī xiē wú guān jǐn yào de suǒ shì。zhè wèi dà chén suīrán guān zhí tí shēng le, dàn shíjì shang bèi jià kōng le quán lì, chéng le yī gè yǒu míng wú shí de kuí lěi。zhè biàn shì điển xíng de “míng shēng àn jiàng”。dà chén biǎo miàn fēng guāng wú xiàn, shí zé quán lì páng luò, zuì zhōng yù yù guā huān, lí kāi le guān chǎng。cóng cǐ,“míng shēng àn jiàng” jiù chéng wéi rén men yòng lái xíng róng biǎo miàn shàng shēng qiān ér shíjì shang bèi xuē ruò quán lì de yī zhǒng shǒu duàn, yě yòng lái xíng róng nà xiē bèi biǎo miàn xiàn xiàng mó huò de rén。

Người ta nói rằng trong thời nhà Đường, Thủ tướng Lý Lâm Phù nắm giữ quyền lực to lớn. Để củng cố vị trí của mình, ông ta thường sử dụng nhiều phương pháp để đàn áp các đối thủ chính trị. Có một lần, ông ta nhắm vào một vị quan trung thực và thẳng thắn. Công khai, ông ta thăng chức vị quan này lên một chức vụ cao hơn. Tuy nhiên, bí mật, ông ta làm giảm quyền lực thực sự của vị quan đó, giữ ông ta tránh xa các quyết định cốt lõi và chỉ giao cho ông ta những nhiệm vụ không đáng kể. Mặc dù chức vụ của vị quan này được nâng cao, nhưng về cơ bản ông ta bị tước quyền, trở thành một con rối. Đây là một ví dụ điển hình của "thăng chức bề ngoài, giáng chức ngầm". Vị quan này, bề ngoài thành công, nhưng thực tế lại bất lực và cuối cùng rời bỏ chức vụ trong sự tuyệt vọng. Từ đó, "thăng chức bề ngoài, giáng chức ngầm" được dùng để mô tả một phương pháp nâng đỡ ai đó một cách hời hợt và âm thầm làm giảm quyền lực của họ, và cũng để mô tả những người bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài.

Usage

用于形容表面上看起来升职了,但实际上权力却降低了的情况,常用于官场。

yòng yú xíng róng biǎo miàn shàng kàn qǐlái shēng zhí le, dàn shíjì shang quán lì què jiàng dī le de qíng kuàng, cháng yòng yú guān chǎng。

Được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người dường như được thăng chức nhưng thực tế quyền lực của họ bị giảm sút, thường được sử dụng trong bối cảnh giới quan chức.

Examples

  • 他这次升迁,其实是明升暗降,权力被大大削弱了。

    tā zhè cì shēng qiān, qíshí shì míng shēng àn jiàng, quán lì bèi dà dà xuē ruò le。

    Sự thăng chức này thực chất là giáng chức; quyền lực của anh ta bị giảm sút đáng kể.

  • 表面上看起来风光无限,实际上却是一场明升暗降的戏码。

    biǎo miàn shàng kàn qǐlái fēng guāng wú xiàn, shíjì shang què shì yī chǎng míng shēng àn jiàng de xǐ mǎ。

    Bề ngoài trông vẻ huy hoàng, nhưng thực tế đó là trò hề của sự thăng chức bề ngoài và giáng chức ngầm..