朴实无华 giản dị
Explanation
指质朴实在,不浮夸,不华丽。
Chỉ đến một cái gì đó đơn giản, không cầu kỳ, và không cường điệu hay khoe khoang.
Origin Story
在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿香的姑娘。她从小生活简朴,衣着朴素,待人真诚。她家的房子虽然简陋,但却收拾得干干净净,窗明几净。她每天起早贪黑地干活,从不抱怨,脸上总是洋溢着灿烂的笑容。村里人称赞她朴实无华,心地善良。有一天,一位城里来的画家来到这个小山村写生,被阿香的质朴和善良深深地感动,画了一幅以阿香为主题的画,画中,阿香穿着朴素的衣裳,面带微笑地劳作着,背景是连绵起伏的山峦和郁郁葱葱的树木,画面朴实无华,却充满了生机与活力。这幅画后来获得了很高的荣誉,而阿香却依然过着自己朴实无华的生活。
Trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một cô gái tên là Axiang. Từ nhỏ, cô sống cuộc sống giản dị, ăn mặc đơn sơ, đối xử với mọi người chân thành. Ngôi nhà của cô, dù đơn sơ, nhưng luôn sạch sẽ ngăn nắp. Cô làm việc chăm chỉ mỗi ngày từ sáng sớm đến tối mịt, không bao giờ phàn nàn, trên khuôn mặt luôn nở nụ cười rạng rỡ. Dân làng khen ngợi cô vì sự giản dị và lòng tốt của mình. Một hôm, một họa sĩ từ thành phố đến làng để phác họa, và ông rất xúc động trước sự giản dị và lòng tốt của Axiang. Ông vẽ một bức tranh về Axiang, trong đó cô được miêu tả đang làm việc với nụ cười trên môi trong bộ quần áo đơn giản, với những ngọn đồi nhấp nhô và những cây xanh mướt làm nền. Bức tranh đơn giản và không cầu kỳ, nhưng tràn đầy sức sống và sinh khí. Bức tranh này sau đó đã giành được nhiều lời khen ngợi, nhưng Axiang vẫn tiếp tục sống cuộc sống giản dị của mình.
Usage
形容人或事物质朴、不华丽。
Để miêu tả người hoặc vật như giản dị và không cầu kỳ, không khoe khoang.
Examples
-
他的生活方式很朴实无华。
tā de shēnghuó fāngshì hěn pǔshí wúhuá
Lối sống của anh ấy rất giản dị.
-
这篇论文朴实无华,但论证严谨。
zhè piān lùnwén pǔshí wúhuá, dàn lùnzhèng yánjǐn
Bài luận này giản dị nhưng lập luận chặt chẽ.