条分缕析 phân tích chi tiết
Explanation
有条有理地细细分析。
Phân tích chi tiết một cách có hệ thống.
Origin Story
老张是一名经验丰富的侦探,他接手了一个棘手的案件:一座古寺的珍贵文物被盗。现场一片混乱,线索零散,让其他侦探都束手无策。但老张不慌不忙,他仔细观察了现场的每一个细节,从细微的脚印到残留的指纹,都一丝不苟地记录下来。然后,他将这些线索有条理地整理,如同抽丝剥茧一般,逐步还原案发过程。他发现,盗贼利用寺庙后山的一条小路潜入,然后通过暗道进入藏宝室。最终,凭借着条分缕析的分析方法,老张成功破案,追回了被盗文物,赢得了赞誉。
Ông Trương là một thám tử giàu kinh nghiệm. Ông nhận một vụ án khó khăn: vụ trộm các hiện vật quý giá từ một ngôi đền cổ. Hiện trường hỗn loạn, manh mối rải rác, khiến các thám tử khác bối rối. Nhưng ông Trương vẫn bình tĩnh. Ông quan sát kỹ từng chi tiết của hiện trường, từ những dấu chân nhỏ đến dấu vân tay còn sót lại, ghi chép cẩn thận tất cả. Sau đó, ông sắp xếp các manh mối này một cách có hệ thống, giống như việc tháo gỡ một cái kén, dần dần khôi phục lại quá trình phạm tội. Ông phát hiện ra rằng tên trộm đã lẻn vào qua một con đường nhỏ phía sau ngôi đền, rồi sử dụng một đường hầm bí mật để vào phòng kho báu. Cuối cùng, nhờ phương pháp phân tích kỹ lưỡng của mình, ông Trương đã giải quyết thành công vụ án, thu hồi được các hiện vật bị đánh cắp và nhận được lời khen ngợi.
Usage
用于形容对事情分析得细致、全面。
Được sử dụng để mô tả một phân tích chi tiết và toàn diện về một vấn đề nào đó.
Examples
-
他把事情的来龙去脉条分缕析地向我们作了说明。
tā bǎ shì qing de lái lóng qù mài tiáo fēn lǚ xī de xiàng wǒ men zuò le shuō míng zhè piān lùn wén tiáo fēn lǚ xī de lùn zhèng le zhè yī guān diǎn
Anh ấy đã giải thích chi tiết ngọn ngành của vấn đề cho chúng tôi.
-
这篇论文条分缕析地论证了这一观点。
Bài luận này lập luận chi tiết về quan điểm này.