条分缕晰 phân tích chi tiết
Explanation
形容分析得细密而有条理。条,条理;缕,细致。
Mô tả một phân tích chi tiết và được tổ chức tốt.
Origin Story
老张是一位经验丰富的侦探,最近接手了一个棘手的案件。案发现场一片混乱,线索杂乱无章,让人摸不着头脑。老张不慌不忙,从细微之处入手,仔细分析每一处细节。他将收集到的证据,从时间、地点、人物等方面进行分类整理,最终,他将所有线索条分缕晰地展现出来,找到了突破口,成功破案。这个案件的成功侦破,充分展现了老张缜密的思维和细致的观察能力,也印证了“条分缕晰”的重要性。
Ông Zhang là một thám tử giàu kinh nghiệm, gần đây đã nhận một vụ án khó khăn. Hiện trường vụ án hỗn loạn, manh mối thì lộn xộn và gây nhầm lẫn. Ông Zhang, không vội vàng, bắt đầu từ những chi tiết nhỏ và phân tích kỹ lưỡng từng chi tiết. Ông đã phân loại và sắp xếp các bằng chứng thu thập được dựa trên thời gian, địa điểm và nhân vật, và cuối cùng, ông đã trình bày tất cả các manh mối một cách rõ ràng và logic, tìm ra đột phá và giải quyết thành công vụ án. Việc giải quyết thành công vụ án này đã chứng minh đầy đủ tư duy tỉ mỉ và khả năng quan sát kỹ lưỡng của ông Zhang, đồng thời cũng khẳng định tầm quan trọng của "phân tích chi tiết".
Usage
用于形容分析得细致、有条理。
Được sử dụng để mô tả một phân tích chi tiết và được tổ chức tốt.
Examples
-
报告写得条分缕晰,一目了然。
baogao xie de tiaofen luxi, yimu liran.
Bản báo cáo được viết rõ ràng và chi tiết.
-
他把事情的来龙去脉条分缕晰地向我们解释了一遍。
ta ba shiqing de lailong qimai tiaofen luxi de xiang women jieshi le yibian
Anh ấy đã giải thích rõ ràng và chi tiết ngọn ngành của vấn đề cho chúng tôi