井井有条 ngăn nắp
Explanation
形容条理分明,有条不紊。
Miêu tả một cái gì đó được sắp xếp một cách trật tự và có hệ thống.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫李大妈的老妇人。她虽然年事已高,但生活却过得井井有条。每天清晨,她都会早早起床,先把院子打扫得干干净净,然后开始准备早餐。她的厨房里,各种锅碗瓢盆摆放得整整齐齐,调料瓶也按照用途排列有序。早餐后,她会把家里的每一件物品都擦拭一遍,确保它们都干干净净。然后,她会开始做一些针线活,她的针线盒里,各种颜色的线团都分门别类,整整齐齐,就像一个微型的手工艺品展览馆。到了晚上,她会把所有的东西都整理好,然后安安静静地休息。李大妈的生活井井有条,让人羡慕不已。她的邻居们都常常来向她学习整理房间的技巧。她总是笑着说:“只要用心去做,什么事情都能做得井井有条。”
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ, có một bà lão tên là bà Lý. Mặc dù đã già, nhưng cuộc sống của bà rất ngăn nắp, gọn gàng. Mỗi buổi sáng, bà đều dậy sớm, trước tiên dọn dẹp sân nhà cho sạch sẽ, rồi chuẩn bị bữa sáng. Trong bếp của bà, các loại nồi, chảo, bát đĩa được sắp xếp gọn gàng, các lọ gia vị cũng được sắp xếp theo thứ tự sử dụng. Sau bữa sáng, bà lau chùi từng món đồ trong nhà, đảm bảo tất cả đều sạch sẽ và ngăn nắp. Sau đó, bà bắt đầu làm các công việc thêu thùa; trong hộp đựng đồ may vá của bà, các cuộn chỉ đủ màu sắc được phân loại và sắp xếp gọn gàng, như một phòng trưng bày thủ công mỹ nghệ thu nhỏ. Buổi tối, bà thu dọn mọi thứ và nghỉ ngơi yên tĩnh. Cuộc sống của bà Lý rất ngăn nắp, khiến mọi người đều ngưỡng mộ. Hàng xóm của bà thường đến để học hỏi những kỹ thuật sắp xếp phòng ốc của bà. Bà luôn nói với nụ cười: “Chỉ cần đặt tâm vào làm, thì việc gì cũng có thể làm được ngăn nắp.”
Usage
用于形容事物安排有序,条理清晰。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó được sắp xếp một cách trật tự và rõ ràng.
Examples
-
他的房间整理得井井有条。
tade fángjiān zhěnglǐ de jǐngjǐng yǒutiáo
Phòng của anh ấy được sắp xếp rất ngăn nắp.
-
他的计划安排得很井井有条。
tā de jìhuà ānpái de hěn jǐngjǐng yǒutiáo
Kế hoạch của anh ấy được sắp xếp rất có trật tự.