乱七八糟 luan qi ba zao Lộn xộn

Explanation

形容无秩序,无条理,乱得不成样子。

Mô tả một cái gì đó không có trật tự, không có cấu trúc và hỗn loạn.

Origin Story

小明是一个喜欢把东西乱七八糟堆在一起的孩子。他的房间里堆满了玩具、书本、衣服,几乎没有下脚的地方。妈妈经常批评他,让他整理房间,可是小明总是嫌麻烦,一分钟都待不住。 有一天,小明要去参加朋友的生日派对,可是他找遍了整个房间,也没找到自己的新衣服。原来,他把衣服藏在了一个乱七八糟的玩具堆里。小明急得满头大汗,最后还是妈妈帮他找到了衣服。 经过这次教训,小明终于意识到乱七八糟的坏处,他开始认真整理自己的房间,把每样东西都放在合适的位置。从此,他的房间变得井然有序,再也没有出现乱七八糟的情况了。

xiao ming shi yi ge xihuan ba dong xi luan qi ba zao dui zai yi qi de hai zi. ta de fang jian li dui man le wan ju, shu ben, yi fu, ji hu mei you xia jiao de di fang. ma ma jing chang pi ping ta, rang ta zheng li fang jian, ke shi xiao ming zong shi xian ma fan, yi fen zhong dou dai bu zhu. you yi tian, xiao ming yao qu can jia peng you de sheng ri pai dui, ke shi ta zhao bian le zheng ge fang jian, ye mei you zhao dao zi ji de xin yi fu. yuan lai, ta ba yi fu cang zai le yi ge luan qi ba zao de wan ju dui li. xiao ming ji de man tou da han, zui hou hai shi ma ma bang ta zhao dao le yi fu. jing guo zhe ci jiao xun, xiao ming zhong yu yi shi dao luan qi ba zao de huai chu, ta kai shi ren zhen zheng li zi ji de fang jian, ba mei yang dong xi dou fang zai shi he de wei zhi. cong ci, ta de fang jian bian de jing ran you xu, zai ye mei you chu xian luan qi ba zao de qing kuang le.

Timmy là một cậu bé thích để đồ đạc lung tung. Phòng của cậu đầy những món đồ chơi, sách vở và quần áo, hầu như không có chỗ để đứng. Mẹ cậu thường la mắng cậu và bảo cậu dọn dẹp phòng, nhưng Timmy luôn thấy điều đó thật phiền toái và không thể chịu đựng được quá một phút. Một ngày nọ, Timmy định đi dự tiệc sinh nhật bạn, nhưng cậu lục tung cả phòng mà vẫn không tìm thấy bộ quần áo mới. Hóa ra cậu đã giấu chúng trong một đống đồ chơi. Timmy toát mồ hôi vì vội vàng và cuối cùng mẹ cậu đã tìm thấy bộ quần áo cho cậu. Sau bài học này, Timmy cuối cùng đã nhận ra những bất lợi của sự lộn xộn. Cậu bắt đầu cẩn thận sắp xếp lại phòng của mình và đặt mọi thứ vào đúng vị trí. Từ đó, phòng của cậu trở nên ngăn nắp và không còn sự lộn xộn nào nữa.

Usage

形容事物杂乱无章,没有条理,乱得不成样子。常用来形容房间、物品、计划、思路、心情等。

xing rong shi wu za luan wu zhang, mei you tiao li, luan de bu cheng yang zi. chang yong lai xing rong fang jian, wu pin, ji hua, si lu, xin qing deng.

Dùng để mô tả một cái gì đó hỗn loạn và không có trật tự, chẳng hạn như một căn phòng, đồ vật, một kế hoạch, suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Examples

  • 房间里乱七八糟,东西堆得满地都是。

    fang jian li luan qi ba zao, dong xi dui de man di dou shi.

    Phòng rất bừa bộn, đồ đạc vương vãi khắp nơi.

  • 他把所有文件都乱七八糟地扔在桌子上。

    ta ba suo you wen jian dou luan qi ba zao di reng zai zhuo zi shang.

    Anh ta ném tất cả các tài liệu lên bàn một cách lộn xộn.

  • 这个计划乱七八糟,根本无法执行。

    zhe ge ji hua luan qi ba zao, gen ben wu fa zhi xing.

    Kế hoạch này rất lộn xộn, không thể thực hiện được.