熠熠生辉 tỏa sáng
Explanation
形容光彩闪耀的样子。
Miêu tả một cái gì đó tỏa sáng rực rỡ và rạng rỡ.
Origin Story
在一个古老的王国里,有一位技艺高超的工匠,他用黄金和宝石打造了一件精美的皇冠。皇冠上镶嵌着无数颗璀璨的宝石,在阳光下熠熠生辉,如同夜空中闪烁的繁星。皇冠的光芒吸引了王国的子民,他们纷纷前来观看这件举世无双的珍宝。皇冠的美丽不仅仅在于其奢华的材质,更在于工匠精湛的技艺和对美的追求。每颗宝石都被精心雕琢,每一个细节都完美无瑕,充分展现了工匠的才华和耐心。皇冠成为王国最珍贵的象征,它所代表的不仅是财富和权力,更是智慧和工艺的结晶。多年以后,皇冠依然熠熠生辉,在岁月的流逝中,它依然保持着最初的美丽,成为王国历史的一部分。
Trong một vương quốc cổ đại, có một người thợ thủ công lành nghề đã tạo ra một chiếc vương miện lộng lẫy bằng vàng và đá quý. Vương miện được gắn đầy những viên đá quý lấp lánh vô số, chúng tỏa sáng dưới ánh mặt trời, giống như những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm. Ánh sáng rực rỡ của vương miện đã thu hút người dân trong vương quốc, họ đến để chiêm ngưỡng kho báu vô song này. Vẻ đẹp của vương miện không chỉ nằm ở chất liệu xa hoa của nó, mà còn ở kỹ năng điêu luyện và sự theo đuổi vẻ đẹp của người thợ thủ công. Mỗi viên đá quý đều được chế tác tỉ mỉ, từng chi tiết đều hoàn hảo, thể hiện tài năng và sự kiên nhẫn của người thợ thủ công. Vương miện trở thành biểu tượng quý giá nhất của vương quốc, nó không chỉ đại diện cho sự giàu có và quyền lực, mà còn là đỉnh cao của trí tuệ và kỹ thuật điêu khắc. Nhiều năm sau, vương miện vẫn tỏa sáng, giữ nguyên vẻ đẹp ban đầu của nó qua năm tháng, trở thành một phần của lịch sử vương quốc.
Usage
用于描写光彩闪耀的事物,多用于褒义。
Được sử dụng để mô tả những thứ tỏa sáng rực rỡ, chủ yếu mang nghĩa tích cực.
Examples
-
夜空中,繁星熠熠生辉。
yè kōng zhōng, fánxīng yì yì shēng huī
Trên bầu trời đêm, các vì sao tỏa sáng.
-
他的成就熠熠生辉,令人敬佩。
tā de chéngjiù yì yì shēng huī, lìng rén jìngpèi
Thành tựu của anh ấy tỏa sáng và đáng khâm phục.