秘而不宣 mì'ér bù xuān bí mật và không được công bố

Explanation

指把事情隐瞒起来,不公开宣布。

có nghĩa là giữ bí mật điều gì đó và không công bố công khai.

Origin Story

在一个古老的村庄里,住着一位德高望重的药剂师。他研制出一种神奇的药方,可以治愈各种疑难杂症。这个药方,他秘而不宣,只为村里的人们服务。他深知,药方的价值不仅在于治愈疾病,更在于守护这份来之不易的和平与宁静。为了避免药方落入坏人之手,药剂师将药方细致地抄写,用古老的密码锁好,藏于自家祖传的药柜中。药柜上,雕刻着精美的花纹,古朴神秘,与周围环境融为一体,如同一位沉默的守护者,守护着村庄的安宁,也守护着药剂师的秘密。年复一年,药剂师用他的药方治愈了一个又一个村民,也用他的沉默守护着这份秘密。直到他生命的尽头,他才将药方和密码的秘密传给了他最信任的弟子。弟子继承了他的遗志,继续秘而不宣,为村庄的人们默默地奉献着。而药方,也成为了村庄永远流传下去的珍贵财富。

zài yīgè gǔlǎo de cūnzhāng lǐ, zhù zhe yī wèi dé gāo wàng zhòng de yàojìshī。tā yánzhì chū yī zhǒng shénqí de yào fāng, kěyǐ zhìyù gè zhǒng yí nán zá zhèng。zhège yào fāng, tā mì'ér bù xuān, zhǐ wèi cūn lǐ de rénmen fúwù。tā shēnzhī, yào fāng de jiàzhí bù jìn zài yú zhìyù jíbìng, gèng zài yú shǒuhù zhè fèn lái zhī bù yì de hépíng yǔ níngjìng。wèile bìmiǎn yào fāng luò rù huàirén zhī shǒu, yàojìshī jiāng yào fāng xìzhì de chāoxiě, yòng gǔlǎo de mìmǎ suǒ hǎo, cáng yú zìjiā zǔchuán de yàoguì zhōng。yàoguì shàng, diāokè zhe jīngměi de huāwén, gǔpǔ shénmì, yǔ zhōuwéi huánjìng róng wéi yītǐ, rútóng yī wèi chénmò de shǒuhù zhě, shǒuhù zhe cūnzhāng de ānníng, yě shǒuhù zhe yàojìshī de mìmì。nián fù yī nián, yàojìshī yòng tā de yào fāng zhìyù le yīgè yòu yīgè cūn mín, yě yòng tā de chénmò shǒuhù zhe zhè fèn mìmì。zhídào tā shēngmìng de jìntóu, tā cái jiāng yào fāng hé mìmǎ de mìmì chuán gěi le tā zuì xìnrèn de dìzī。dìzī jìchéng le tā de yízhì, jìxù mì'ér bù xuān, wèi cūnzhāng de rénmen mòmò de fèngxiàn zhe。ér yào fāng, yě chéngle cūnzhāng yǒngyuǎn liúchuán xiàqù de zhēnguì cáifù。

Trong một ngôi làng cổ xưa, sống một vị dược sĩ được kính trọng cao. Ông đã phát triển một phương thuốc kỳ diệu có thể chữa khỏi nhiều bệnh nan y. Công thức này, ông giữ bí mật, chỉ phục vụ cho người dân trong làng. Ông biết rằng giá trị của phương thuốc không chỉ nằm ở việc chữa bệnh, mà còn ở việc bảo vệ nền hòa bình và sự yên tĩnh khó khăn mới đạt được. Để ngăn chặn phương thuốc rơi vào tay kẻ xấu, vị dược sĩ đã cẩn thận sao chép phương thuốc, khóa nó bằng mật mã cổ đại và giấu nó trong tủ thuốc gia truyền của gia đình. Tủ thuốc được chạm khắc những họa tiết tinh xảo, cổ kính và bí ẩn, hòa hợp hoàn hảo với môi trường xung quanh, giống như một người bảo vệ thầm lặng, bảo vệ sự yên bình của làng và bí mật của vị dược sĩ. Năm này qua năm khác, vị dược sĩ đã sử dụng phương thuốc của mình để chữa khỏi bệnh cho người dân trong làng, một người một, và âm thầm giữ gìn bí mật này. Chỉ khi kết thúc cuộc đời, ông mới truyền lại phương thuốc và bí mật mật mã cho học trò tin cậy nhất của mình. Học trò kế thừa di nguyện của ông, tiếp tục giữ bí mật, âm thầm phục vụ người dân trong làng. Và phương thuốc trở thành một kho báu quý giá sẽ được truyền lại mãi mãi trong làng.

Usage

用于形容对事情保密,不肯公开。

yòng yú xíngróng duì shìqíng bǎomì, bù kěn gōngkāi。

được sử dụng để mô tả việc giữ bí mật một điều gì đó và không công khai.

Examples

  • 这件事,公司内部秘而不宣,我们根本不知道发生了什么。

    zhè jiàn shì, gōngsī nèibù mì'ér bù xuān, wǒmen gēnběn bù zhīdào fāshēngle shénme。

    Vấn đề này được giữ kín trong công ty, chúng tôi hoàn toàn không biết chuyện gì đã xảy ra.

  • 这项技术是他们的核心竞争力,一直秘而不宣。

    zhè xiàng jìshù shì tāmen de héxīn jìngzhēnglì, yīzhí mì'ér bù xuān。

    Công nghệ này là sức mạnh cạnh tranh cốt lõi của họ và luôn được giữ bí mật