守口如瓶 Giữ kín miệng như bưng
Explanation
比喻说话谨慎,严守秘密。就像瓶口紧紧地塞住,没有一点儿缝隙,秘密不会泄露出去一样。
Thành ngữ này có nghĩa là giữ kín lời nói và bí mật, giống như một chai được niêm phong kín và không có chất lỏng nào bị rò rỉ.
Origin Story
传说古代有一个名叫张三的人,为人正直,办事公正。一次,他被派去执行一项秘密任务,需要将重要情报送到远方。途中,他遇到了一群强盗,强盗们想要抢夺他手中的情报。张三为了保护情报,便将情报藏在了一个瓶子里,然后将瓶口紧紧地塞住。强盗们虽然搜遍了他的全身,却始终没有找到情报。张三凭借着自己“守口如瓶”的智慧,成功地完成了任务。
Truyền thuyết kể rằng trong thời cổ đại, có một người tên là Trương San, người rất ngay thẳng và công bằng. Một lần, anh ta được cử đi thực hiện một nhiệm vụ bí mật, cần chuyển một thông tin quan trọng đến một nơi xa. Trên đường đi, anh ta gặp một nhóm cướp muốn cướp lấy thông tin từ anh ta. Để bảo vệ thông tin, Trương San đã giấu nó trong một chai và bịt kín chai lại. Dù cướp đã lục soát khắp người anh ta nhưng vẫn không tìm thấy thông tin. Trương San đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách thành công nhờ trí tuệ
Usage
用来形容说话谨慎,严守秘密。通常用于告诫别人要保守秘密,不要随便透露。
Nó được sử dụng để miêu tả việc giữ kín lời nói và bí mật. Nó thường được sử dụng để cảnh báo người khác giữ bí mật và không tiết lộ chúng một cách ngẫu nhiên.
Examples
-
他这个人守口如瓶,什么事都闷在心里,从不向别人透露。
ta zhe ge ren shou kou ru ping, shen me shi dou men zai xin li, cong bu xiang bie ren tou lu.
Anh ta là người kín đáo, không bao giờ tiết lộ điều gì với bất kỳ ai.
-
对待这个机密,你必须守口如瓶,不能泄露半点消息。
dui dai zhe ge ji mi, ni bi xu shou kou ru ping, bu neng xie lu ban dian xiao xi.
Bạn phải giữ bí mật về vấn đề này, không được để lộ bất kỳ thông tin nào.