称心满意 chèn xīn mǎn yì hài lòng

Explanation

指心里非常满意,符合心意。

Điều đó có nghĩa là rất hài lòng, mọi việc diễn ra như ý muốn.

Origin Story

从前,有个叫小明的木匠,他花了很长时间精心制作了一张桌子。这张桌子不仅用料上乘,而且做工精细,每一处细节都处理得完美无缺。当小明完成了最后一道工序,看着自己亲手制作的桌子,心里充满了喜悦和成就感。他轻轻抚摸着桌子的表面,感受着光滑细腻的质感,心里不禁赞叹道:“真是称心满意啊!”。小明把桌子送给了他的朋友老李,老李是一位收藏家,他对这件精美的木制工艺品赞不绝口。老李说:“这是我见过的最漂亮、做工最精细的桌子了,真是太称心满意了!”从此,这张桌子被老李珍藏了起来,成为了他收藏中最宝贵的展品之一。

cóng qián yǒu gè jiào xiǎo míng de mù jiàng tā huā le hěn cháng shí jiān jīng xīn zhìzuò le yī zhāng zhuō zi zhè zhāng zhuō zi bù jǐn yòng liáo shàng chéng ér qiě zuò gōng jīng xì měi yī chù xì jié dōu chǔ lǐ de wán měi wú quē dāng xiǎo míng wán chéng le zuì hòu yī dào gōng xù kàn zhe zìjǐ qīn shǒu zhì zuò de zhuō zi xīn lǐ chōng mǎn le xǐ yuè hé chéng jiù gǎn tā qīng qīng fǔ mō zhe zhuō zi de biǎo miàn gǎn shòu zhe guāng huá xì nì de zhi gǎn xīn lǐ bù jīn zàn tàn dào zhēn shì chèn xīn mǎn yì a xiǎo míng bǎ zhuō zi sòng gěi le tā de péng you lǎo lǐ lǎo lǐ shì yī wèi shōucáng jiā tā duì zhè jiàn jīng měi de mù zhì gōng yì pǐn zàn bù jué kǒu lǎo lǐ shuō zhè shì wǒ jiàn guò de zuì piàoliang zuò gōng zuì jīng xì de zhuō zi le zhēn shì tài chèn xīn mǎn yì le cóng cǐ zhè zhāng zhuō zi bèi lǎo lǐ zhēn cáng le qǐ lái chéng le tā shōucáng zhōng zuì bǎo guì de zhǎnpǐn zhī yī

Ngày xửa ngày xưa, có một người thợ mộc tên là Xiaoming, người đã dành rất nhiều thời gian để cẩn thận chế tác một chiếc bàn. Chiếc bàn này không chỉ được làm từ chất liệu cao cấp mà còn được chế tác vô cùng tinh xảo, từng chi tiết đều hoàn hảo. Khi Xiaoming hoàn thành công đoạn cuối cùng và nhìn vào chiếc bàn do chính tay mình làm ra, anh ấy tràn ngập niềm vui và sự tự hào. Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve bề mặt chiếc bàn, cảm nhận chất liệu mịn màng, tinh tế và không thể kìm lòng mà thốt lên: “Thật sự rất hài lòng!” Xiaoming tặng chiếc bàn cho người bạn Lao Li của mình, người là một nhà sưu tập, và Lao Li đã hết lời khen ngợi vẻ đẹp của tác phẩm điêu khắc gỗ này. Lao Li nói: “Đây là chiếc bàn đẹp nhất và được chế tác tinh xảo nhất mà tôi từng thấy, thật sự rất hài lòng!” Từ đó, chiếc bàn này được Lao Li trân trọng lưu giữ, trở thành một trong những hiện vật quý giá nhất trong bộ sưu tập của ông.

Usage

形容对某事很满意。

xiángróng duì mǒushì hěn mǎnyì

Được sử dụng để thể hiện rằng ai đó rất hài lòng với một điều gì đó.

Examples

  • 这次考试我考得称心满意。

    zhè cì kǎoshì wǒ kǎo de chèn xīn mǎn yì

    Tôi rất hài lòng với kết quả kỳ thi này.

  • 他终于完成了这个项目,感到称心满意

    tā zhōngyú wánchéngle zhège xiàngmù gǎndào chèn xīn mǎn yì

    Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành dự án này và cảm thấy rất hài lòng