稳拿把攥 chắc chắn
Explanation
形容对事情很有把握,很有信心。
Mô tả sự chắc chắn và tự tin vào điều gì đó.
Origin Story
老张是一位经验丰富的木匠,他接下了一单制作精巧木盒的订单。这木盒需要用到一种罕见的木材,制作工艺也十分复杂,许多木匠都望而却步。但老张却信心满满,他仔细研究了图纸,认真挑选了木材,并制定了详细的制作计划。他一边工作一边轻声自语:“这次制作,我稳拿把攥!”他熟练地操作各种工具,每一个步骤都精准到位,最终他如期完成了这件精美的木盒,客户对他的手艺赞不绝口。
Ông Năm là một người thợ mộc giàu kinh nghiệm nhận được đơn đặt hàng làm một chiếc hộp gỗ tinh xảo. Chiếc hộp này cần một loại gỗ quý hiếm và quy trình chế tạo rất phức tạp, khiến nhiều thợ mộc phải từ chối. Nhưng ông Năm rất tự tin. Ông đã nghiên cứu kỹ bản vẽ, chọn gỗ cẩn thận và lập kế hoạch chế tạo chi tiết. Trong khi làm việc, ông lẩm bẩm một mình: “Việc này tôi chắc chắn làm được!”. Ông sử dụng thành thạo các dụng cụ khác nhau, mỗi bước đều chính xác. Cuối cùng, ông đã hoàn thành chiếc hộp gỗ tinh xảo đúng hạn và khách hàng hết lời khen ngợi tay nghề của ông.
Usage
用于表达对某件事有十足的把握和信心。
Được sử dụng để thể hiện sự tự tin hoàn toàn vào điều gì đó.
Examples
-
这次考试,我稳拿把攥。
zhè cì kǎoshì, wǒ wěn ná bǎ zuàn
Tôi chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi này.
-
这个项目,我们稳拿把攥,一定会成功!
zhège xiàngmù, wǒmen wěn ná bǎ zuàn, yīdìng huì chénggōng
Chúng tôi nắm chắc dự án này, chắc chắn sẽ thành công!