精美绝伦 tinh xảo tuyệt vời
Explanation
形容精致美好,无与伦比。
Được dùng để miêu tả sự vật vô cùng tinh tế và không gì sánh kịp.
Origin Story
传说,在古代一个偏远的山村里,住着一位技艺高超的工匠。他一生致力于制作各种精美的器物,从精雕细琢的木雕到玲珑剔透的玉器,件件都堪称精品。他最得意之作是一套茶具,由紫砂制成,壶身雕刻着栩栩如生的花鸟图案,杯盖上镶嵌着闪耀的宝石。这套茶具不仅造型精美,而且做工精细,每一个细节都处理得完美无瑕,令人叹为观止。村里的人们都为他的技艺所折服,纷纷前来观赏,赞叹不已,称其为“精美绝伦”。消息传开后,远方慕名而来的达官贵人络绎不绝,都想一睹这套茶具的风采,并愿意出高价购买,但都被这位工匠婉拒了。他认为,这些作品是倾注了他毕生心血的结晶,不是金钱所能衡量的。他更希望这些作品能够流传后世,让更多的人欣赏到它无与伦比的美丽。
Truyền thuyết kể rằng, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh thời xưa, có một người thợ thủ công tài ba. Ông dành cả đời mình để tạo ra những đồ vật tinh xảo, từ những bức tượng gỗ chạm khắc tinh vi đến những vật trang sức ngọc bích được chế tác tỉ mỉ, mỗi món đều là một kiệt tác. Tác phẩm ông tự hào nhất là bộ ấm chén làm bằng đất sét tím, thân ấm được trang trí họa tiết hoa lá và chim chóc sống động, nắp ấm được khảm những viên đá quý lấp lánh. Bộ ấm chén này không chỉ có hình dáng đẹp mắt mà còn được chế tác vô cùng tinh xảo; từng chi tiết đều được hoàn thiện một cách hoàn hảo, khiến người xem phải trầm trồ thán phục. Dân làng đều bị mê hoặc bởi tài năng của ông, họ kéo đến chiêm ngưỡng tác phẩm và hết lời khen ngợi, gọi nó là “tinh xảo tuyệt vời”. Khi tin tức lan truyền, dòng người là các quan chức và nhân vật có thế lực từ khắp nơi kéo đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bộ ấm chén, họ ra giá rất cao để mua, nhưng người thợ thủ công từ chối tất cả. Ông tin rằng những tác phẩm này là kết tinh của cả đời cống hiến, là thứ mà tiền bạc không thể đo đếm được. Ông hy vọng những tác phẩm này sẽ được lưu truyền cho các thế hệ mai sau, để nhiều người hơn nữa có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp tuyệt vời của nó.
Usage
用于形容物品极其精美,无可比拟。
Được dùng để miêu tả những đồ vật vô cùng tinh xảo và không gì sánh kịp.
Examples
-
这件工艺品精美绝伦,令人叹为观止。
zhè jiàn gōngyìpǐn jīngměi juélún, lìng rén tànwéiguānzhǐ
Tác phẩm nghệ thuật này vô cùng tinh tế và tuyệt đẹp.
-
博物馆里收藏的古代瓷器精美绝伦,价值连城。
bówùguǎn lǐ shōucáng de gǔdài cíqì jīngměi juélún, jiàzhí liánchéng
Đồ sứ cổ trong bảo tàng vô cùng tinh xảo và quý giá.